| số nhiều | bergalls |
bergall-proof coating
lớp phủ chống chịu bergall
bergall resistant materials
vật liệu chống chịu bergall
avoid bergall contamination
tránh sự ô nhiễm bergall
bergall free zone
khu vực không có bergall
bergall detection system
hệ thống phát hiện bergall
bergall safety protocols
các giao thức an toàn bergall
minimize bergall exposure
giảm thiểu sự tiếp xúc với bergall
bergall control measures
các biện pháp kiểm soát bergall
he decided to bergall his old car for a new one.
anh ấy quyết định thay thế chiếc xe cũ của mình bằng một chiếc mới.
the team plans to bergall their strategies for the upcoming project.
nhóm có kế hoạch thay đổi các chiến lược cho dự án sắp tới.
she wants to bergall her wardrobe with some trendy outfits.
cô ấy muốn thay đổi tủ quần áo của mình bằng một số bộ trang phục hợp thời trang.
they often bergall their furniture to keep the house looking fresh.
họ thường xuyên thay đổi đồ nội thất để giữ cho ngôi nhà luôn mới mẻ.
he decided to bergall his old habits for a healthier lifestyle.
anh ấy quyết định thay đổi những thói quen cũ của mình để có một lối sống lành mạnh hơn.
the company will bergall its software to improve performance.
công ty sẽ nâng cấp phần mềm của mình để cải thiện hiệu suất.
we should bergall our approach to customer service.
chúng ta nên thay đổi cách tiếp cận dịch vụ khách hàng của mình.
she plans to bergall her garden with new plants this spring.
cô ấy có kế hoạch thay đổi khu vườn của mình bằng những cây trồng mới vào mùa xuân này.
he is looking to bergall his skills through additional training.
anh ấy đang tìm cách nâng cao kỹ năng của mình thông qua đào tạo bổ sung.
they decided to bergall their marketing techniques for better results.
họ quyết định thay đổi các kỹ thuật marketing của mình để có kết quả tốt hơn.
bergall-proof coating
lớp phủ chống chịu bergall
bergall resistant materials
vật liệu chống chịu bergall
avoid bergall contamination
tránh sự ô nhiễm bergall
bergall free zone
khu vực không có bergall
bergall detection system
hệ thống phát hiện bergall
bergall safety protocols
các giao thức an toàn bergall
minimize bergall exposure
giảm thiểu sự tiếp xúc với bergall
bergall control measures
các biện pháp kiểm soát bergall
he decided to bergall his old car for a new one.
anh ấy quyết định thay thế chiếc xe cũ của mình bằng một chiếc mới.
the team plans to bergall their strategies for the upcoming project.
nhóm có kế hoạch thay đổi các chiến lược cho dự án sắp tới.
she wants to bergall her wardrobe with some trendy outfits.
cô ấy muốn thay đổi tủ quần áo của mình bằng một số bộ trang phục hợp thời trang.
they often bergall their furniture to keep the house looking fresh.
họ thường xuyên thay đổi đồ nội thất để giữ cho ngôi nhà luôn mới mẻ.
he decided to bergall his old habits for a healthier lifestyle.
anh ấy quyết định thay đổi những thói quen cũ của mình để có một lối sống lành mạnh hơn.
the company will bergall its software to improve performance.
công ty sẽ nâng cấp phần mềm của mình để cải thiện hiệu suất.
we should bergall our approach to customer service.
chúng ta nên thay đổi cách tiếp cận dịch vụ khách hàng của mình.
she plans to bergall her garden with new plants this spring.
cô ấy có kế hoạch thay đổi khu vườn của mình bằng những cây trồng mới vào mùa xuân này.
he is looking to bergall his skills through additional training.
anh ấy đang tìm cách nâng cao kỹ năng của mình thông qua đào tạo bổ sung.
they decided to bergall their marketing techniques for better results.
họ quyết định thay đổi các kỹ thuật marketing của mình để có kết quả tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay