bergamot tea
trà hương chanh
bergamot essential oil
dầu nền hương chanh
bergamot flavor profile
hồ sơ hương vị của hương chanh
bergamot citrus notes
nốt hương chanh
bergamot in desserts
hương chanh trong món tráng miệng
bergamot candle scent
mùi nến hương chanh
bergamot soap benefits
lợi ích của xà phòng hương chanh
bergamot culinary uses
sử dụng hương chanh trong ẩm thực
she loves the scent of bergamot in her tea.
Cô ấy yêu thích mùi hương của bergamot trong trà của mình.
bergamot oil is often used in aromatherapy.
Dầu bergamot thường được sử dụng trong liệu pháp hương thơm.
he added bergamot to his homemade lotion.
Anh ấy đã thêm bergamot vào kem dưỡng da tự làm của mình.
the bergamot flavor enhances the dish.
Hương vị bergamot làm tăng thêm sự ngon miệng cho món ăn.
bergamot is a key ingredient in earl grey tea.
Bergamot là thành phần chính trong trà Earl Grey.
she enjoys the refreshing taste of bergamot lemonade.
Cô ấy thích vị thanh mát của chanh leo bergamot.
bergamot is known for its calming properties.
Bergamot nổi tiếng với đặc tính làm dịu.
he prefers bergamot-scented candles for relaxation.
Anh ấy thích nến thơm bergamot để thư giãn.
bergamot can be used in various skincare products.
Bergamot có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da.
she received a bergamot-infused gift set.
Cô ấy đã nhận được một bộ quà tặng có chiết xuất bergamot.
bergamot tea
trà hương chanh
bergamot essential oil
dầu nền hương chanh
bergamot flavor profile
hồ sơ hương vị của hương chanh
bergamot citrus notes
nốt hương chanh
bergamot in desserts
hương chanh trong món tráng miệng
bergamot candle scent
mùi nến hương chanh
bergamot soap benefits
lợi ích của xà phòng hương chanh
bergamot culinary uses
sử dụng hương chanh trong ẩm thực
she loves the scent of bergamot in her tea.
Cô ấy yêu thích mùi hương của bergamot trong trà của mình.
bergamot oil is often used in aromatherapy.
Dầu bergamot thường được sử dụng trong liệu pháp hương thơm.
he added bergamot to his homemade lotion.
Anh ấy đã thêm bergamot vào kem dưỡng da tự làm của mình.
the bergamot flavor enhances the dish.
Hương vị bergamot làm tăng thêm sự ngon miệng cho món ăn.
bergamot is a key ingredient in earl grey tea.
Bergamot là thành phần chính trong trà Earl Grey.
she enjoys the refreshing taste of bergamot lemonade.
Cô ấy thích vị thanh mát của chanh leo bergamot.
bergamot is known for its calming properties.
Bergamot nổi tiếng với đặc tính làm dịu.
he prefers bergamot-scented candles for relaxation.
Anh ấy thích nến thơm bergamot để thư giãn.
bergamot can be used in various skincare products.
Bergamot có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da.
she received a bergamot-infused gift set.
Cô ấy đã nhận được một bộ quà tặng có chiết xuất bergamot.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay