beriberis

[Mỹ]/bɜːrɪˈbɛrɪs/
[Anh]/bər-ə-ˈbɛr-əs/

Dịch

n. một căn bệnh do thiếu vitamin B1, đặc trưng bởi tổn thương thần kinh và các vấn đề về tim.

Cụm từ & Cách kết hợp

beriberi prevention

phòng ngừa bệnh beri-beri

beriberi symptoms

triệu chứng bệnh beri-beri

dietary beriberi risk

nguy cơ bệnh beri-beri do chế độ ăn uống

severe beriberi cases

các trường hợp bệnh beri-beri nghiêm trọng

treating beriberi naturally

điều trị bệnh beri-beri tự nhiên

Câu ví dụ

beriberis is a condition caused by thiamine deficiency.

Bệnh beri là tình trạng do thiếu vitamin B1.

symptoms of beriberis can include fatigue and irritability.

Các triệu chứng của bệnh beri có thể bao gồm mệt mỏi và dễ cáu.

beriberis can be prevented with a balanced diet.

Bệnh beri có thể được ngăn ngừa bằng chế độ ăn uống cân bằng.

doctors often recommend thiamine supplements for beriberis.

Các bác sĩ thường khuyên dùng thực phẩm bổ sung vitamin B1 cho bệnh beri.

beriberis is more common in populations with high carbohydrate intake.

Bệnh beri phổ biến hơn ở những cộng đồng có lượng tiêu thụ carbohydrate cao.

early diagnosis of beriberis is crucial for effective treatment.

Việc chẩn đoán sớm bệnh beri rất quan trọng để điều trị hiệu quả.

beriberis can lead to serious health complications if untreated.

Bệnh beri có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng nếu không được điều trị.

beriberis is often associated with chronic alcoholism.

Bệnh beri thường liên quan đến nghiện rượu mãn tính.

awareness of beriberis symptoms can help in early intervention.

Nhận thức về các triệu chứng của bệnh beri có thể giúp can thiệp sớm.

health education programs can reduce the incidence of beriberis.

Các chương trình giáo dục sức khỏe có thể làm giảm tỷ lệ mắc bệnh beri.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay