berried under snow
ở dưới tuyết và có quả mọng
berried treasures
kho báu có quả mọng
berried in paperwork
có quả mọng trong công việc giấy tờ
berried under snow
ở dưới tuyết và có quả mọng
berried treasures
kho báu có quả mọng
berried in paperwork
có quả mọng trong công việc giấy tờ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay