beryls

[Mỹ]/ˈbɛrɪlz/
[Anh]/ˈbɛrəlz/

Dịch

n. Một viên đá quý là một loại beryl nhôm cyclosilicate.; Một màu xanh nhạt.; Tên thương hiệu cho một loại đồ chơi.; Tên của một người phụ nữ.

Cụm từ & Cách kết hợp

beryls and gemstones

ngọc beryl và đá quý

types of beryls

các loại beryl

collection of beryls

tập hợp các loại beryl

rare beryls found

các loại beryl quý hiếm được tìm thấy

Câu ví dụ

beryls are often used in jewelry making.

thạch anh beryl thường được sử dụng trong chế tác đồ trang sức.

the color of beryls can vary significantly.

màu sắc của thạch anh beryl có thể khác nhau đáng kể.

many collectors seek rare beryls for their collections.

nhiều nhà sưu tập tìm kiếm thạch anh beryl quý hiếm cho bộ sưu tập của họ.

beryls are known for their clarity and brilliance.

thạch anh beryl nổi tiếng với độ rõ và độ rực rỡ của chúng.

some beryls can be quite expensive.

một số thạch anh beryl có thể khá đắt đỏ.

gemologists can identify different types of beryls.

các nhà địa chất học có thể xác định các loại thạch anh beryl khác nhau.

emeralds are a type of beryl with a rich green color.

ngọc lục bảo là một loại thạch anh beryl có màu xanh lục đậm.

understanding the properties of beryls is essential for gem trading.

hiểu rõ các đặc tính của thạch anh beryl là điều cần thiết cho việc kinh doanh đá quý.

some beryls exhibit unique optical effects.

một số thạch anh beryl thể hiện các hiệu ứng quang học độc đáo.

people often admire the beauty of beryls in nature.

con người thường ngưỡng mộ vẻ đẹp của thạch anh beryl trong thiên nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay