she was bestirred by the news of her promotion.
Cô ấy đã bị thúc giục bởi tin tức về việc thăng chức của mình.
the crowd was bestirred by the exciting performance.
Khán giả đã bị thúc giục bởi màn trình diễn thú vị.
he felt bestirred to take action after the meeting.
Anh cảm thấy thôi thúc hành động sau cuộc họp.
the unexpected event bestirred her curiosity.
Sự kiện bất ngờ đã khơi dậy sự tò mò của cô ấy.
they were bestirred to join the protest for change.
Họ đã bị thúc giục tham gia biểu tình đòi thay đổi.
the speech bestirred the audience to think critically.
Bài phát biểu đã thúc giục khán giả suy nghĩ một cách phản biện.
his words bestirred a sense of hope within her.
Lời nói của anh ấy khơi dậy một cảm giác hy vọng trong cô.
the documentary bestirred public interest in environmental issues.
Bộ phim tài liệu đã khơi dậy sự quan tâm của công chúng đến các vấn đề môi trường.
after reading the book, she was bestirred to write her own story.
Sau khi đọc cuốn sách, cô ấy đã bị thúc giục viết câu chuyện của riêng mình.
the teacher's enthusiasm bestirred the students to participate actively.
Sự nhiệt tình của giáo viên đã thúc giục các học sinh tham gia tích cực.
she was bestirred by the news of her promotion.
Cô ấy đã bị thúc giục bởi tin tức về việc thăng chức của mình.
the crowd was bestirred by the exciting performance.
Khán giả đã bị thúc giục bởi màn trình diễn thú vị.
he felt bestirred to take action after the meeting.
Anh cảm thấy thôi thúc hành động sau cuộc họp.
the unexpected event bestirred her curiosity.
Sự kiện bất ngờ đã khơi dậy sự tò mò của cô ấy.
they were bestirred to join the protest for change.
Họ đã bị thúc giục tham gia biểu tình đòi thay đổi.
the speech bestirred the audience to think critically.
Bài phát biểu đã thúc giục khán giả suy nghĩ một cách phản biện.
his words bestirred a sense of hope within her.
Lời nói của anh ấy khơi dậy một cảm giác hy vọng trong cô.
the documentary bestirred public interest in environmental issues.
Bộ phim tài liệu đã khơi dậy sự quan tâm của công chúng đến các vấn đề môi trường.
after reading the book, she was bestirred to write her own story.
Sau khi đọc cuốn sách, cô ấy đã bị thúc giục viết câu chuyện của riêng mình.
the teacher's enthusiasm bestirred the students to participate actively.
Sự nhiệt tình của giáo viên đã thúc giục các học sinh tham gia tích cực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay