betime

[Mỹ]/bɪˈtaɪm/
[Anh]/bɪˈtaɪm/

Dịch

adv. cổ ngữ: đúng giờ; sớm; trước thời điểm thích hợp hoặc mong đợi
Các dạng của từ
số nhiềubetimes

Câu ví dụ

it is best to bid him goodnight betime.

Nên chúc ông ấy ngủ tốt đúng giờ.

since we must rise early, let us to bed betime.

Vì chúng ta phải dậy sớm, hãy đi ngủ đúng giờ.

it is wise to sleep betime to preserve health.

Đúng giờ đi ngủ là thói quen tốt để bảo vệ sức khỏe.

he decided to return home betime to avoid the storm.

Ông ấy quyết định trở về nhà đúng giờ để tránh cơn bão.

we should start our journey betime tomorrow morning.

Chúng ta nên bắt đầu hành trình đúng giờ sáng mai.

the farmer rises betime to feed his livestock.

Nông dân dậy đúng giờ để cho gia súc ăn.

please arrive betime for the ceremony.

Xin vui lòng đến đúng giờ cho lễ nghi.

it is a good habit to get up betime.

Đúng giờ dậy là một thói quen tốt.

let us depart betime to miss the traffic.

Hãy rời đi đúng giờ để tránh kẹt xe.

the sun rises betime in the summer.

Mặt trời mọc đúng giờ vào mùa hè.

she finished her work betime that evening.

Cô ấy đã hoàn thành công việc đúng giờ vào buổi tối đó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay