bettors

[US]/ˈbɛtərz/
[UK]/ˈbɛtərZ/
Frequency: Very High

Translation

n.Người đặt cược vào các sự kiện hoặc trò chơi.

Example Sentences

bettors often analyze statistics before placing their bets.

Những người đặt cược thường xuyên phân tích các số liệu thống kê trước khi đặt cược.

many bettors prefer to use online platforms for convenience.

Nhiều người đặt cược thích sử dụng các nền tảng trực tuyến vì sự tiện lợi.

responsible bettors set limits on their spending.

Những người đặt cược có trách nhiệm đặt ra giới hạn cho chi tiêu của họ.

bettors should stay informed about the latest news in sports.

Những người đặt cược nên luôn cập nhật những tin tức mới nhất trong thể thao.

some bettors enjoy the thrill of live betting during games.

Một số người đặt cược thích cảm giác hồi hộp của việc đặt cược trực tiếp trong các trận đấu.

bettors can improve their chances by studying betting strategies.

Những người đặt cược có thể cải thiện cơ hội của họ bằng cách nghiên cứu các chiến lược cá cược.

many bettors follow expert tips to make informed decisions.

Nhiều người đặt cược theo dõi các lời khuyên của chuyên gia để đưa ra những quyết định sáng suốt.

new bettors often learn from experienced players in forums.

Những người đặt cược mới thường học hỏi từ những người chơi có kinh nghiệm trên các diễn đàn.

bettors should be aware of the risks involved in gambling.

Những người đặt cược nên nhận thức được những rủi ro liên quan đến đánh bạc.

successful bettors keep track of their wins and losses.

Những người đặt cược thành công theo dõi những chiến thắng và thua lỗ của họ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now