she bewails the loss of her childhood home.
Cô ấy than thở về việc mất đi ngôi nhà thời thơ ấu của mình.
many citizens bewail the lack of public services.
Nhiều người dân than thở về sự thiếu hụt các dịch vụ công cộng.
he often bewails the state of the environment.
Anh ấy thường than thở về tình trạng môi trường.
they bewail the decline of traditional values.
Họ than thở về sự suy giảm của các giá trị truyền thống.
she bewails her missed opportunities in life.
Cô ấy than thở về những cơ hội đã bỏ lỡ trong cuộc đời.
he bewails the fact that he didn't pursue his dreams.
Anh ấy than thở về việc anh ấy đã không theo đuổi ước mơ của mình.
many fans bewail the cancellation of their favorite show.
Nhiều người hâm mộ than thở về việc hủy bỏ chương trình yêu thích của họ.
she bewails the increasing cost of living.
Cô ấy than thở về chi phí sinh hoạt ngày càng tăng.
he bewails the lack of support from his peers.
Anh ấy than thở về sự thiếu hỗ trợ từ bạn bè của anh ấy.
they bewail the changes in their community.
Họ than thở về những thay đổi trong cộng đồng của họ.
she bewails the loss of her childhood home.
Cô ấy than thở về việc mất đi ngôi nhà thời thơ ấu của mình.
many citizens bewail the lack of public services.
Nhiều người dân than thở về sự thiếu hụt các dịch vụ công cộng.
he often bewails the state of the environment.
Anh ấy thường than thở về tình trạng môi trường.
they bewail the decline of traditional values.
Họ than thở về sự suy giảm của các giá trị truyền thống.
she bewails her missed opportunities in life.
Cô ấy than thở về những cơ hội đã bỏ lỡ trong cuộc đời.
he bewails the fact that he didn't pursue his dreams.
Anh ấy than thở về việc anh ấy đã không theo đuổi ước mơ của mình.
many fans bewail the cancellation of their favorite show.
Nhiều người hâm mộ than thở về việc hủy bỏ chương trình yêu thích của họ.
she bewails the increasing cost of living.
Cô ấy than thở về chi phí sinh hoạt ngày càng tăng.
he bewails the lack of support from his peers.
Anh ấy than thở về sự thiếu hỗ trợ từ bạn bè của anh ấy.
they bewail the changes in their community.
Họ than thở về những thay đổi trong cộng đồng của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay