bewilderers

[Mỹ]/bɪˈwɪldərəz/
[Anh]/bɪˈwɪldərz/

Dịch

n. những người làm cho người khác bối rối hoặc hoang mang

Cụm từ & Cách kết hợp

the bewilderers

Vietnamese_translation

those bewilderers

Vietnamese_translation

little bewilderers

Vietnamese_translation

professional bewilderers

Vietnamese_translation

constant bewilderers

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay