bewray one's trust
phản bội niềm tin
bewray a secret
phản bội một bí mật
a bewrayed heart
một trái tim bị phản bội
bewray one's trust
phản bội niềm tin
bewray a secret
phản bội một bí mật
a bewrayed heart
một trái tim bị phản bội
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay