the new artist is incredibly bezy, releasing three albums this year.
Nghệ sĩ mới vô cùng bận rộn, phát hành ba album trong năm nay.
his behavior was quite bezy compared to his usual calmness.
Hành vi của anh ấy khá bận rộn so với sự bình tĩnh thường ngày của anh ấy.
that pattern is too bezy for such a minimalist room.
Mẫu thiết kế đó quá bận rộn cho một căn phòng tối giản như vậy.
investors were worried about the company's bezy financial reports.
Các nhà đầu tư lo lắng về báo cáo tài chính bận rộn của công ty.
you are being bezy again; just tell me the truth.
Bạn lại đang bận rộn nữa; chỉ cần nói thật với tôi.
the cafeteria was bezy and loud during lunch hour.
Quán ăn căng thẳng và ồn ào trong giờ ăn trưa.
her schedule is super bezy right now with the new project.
Lịch trình của cô ấy hiện tại rất bận rộn với dự án mới.
the meeting became bezy when everyone started arguing at once.
Họp trở nên bận rộn khi mọi người bắt đầu tranh luận cùng lúc.
this crossword puzzle is too bezy for me to solve.
Bài đố chữ này quá bận rộn để tôi có thể giải được.
do not get bezy with the details; focus on the big picture.
Đừng bận rộn với chi tiết; hãy tập trung vào bức tranh tổng thể.
the cat became bezy when it saw the dog outside.
Con mèo trở nên bận rộn khi nhìn thấy con chó bên ngoài.
his arguments were bezy and lacked clear logic.
Điều lập luận của anh ấy bận rộn và thiếu logic rõ ràng.
the new artist is incredibly bezy, releasing three albums this year.
Nghệ sĩ mới vô cùng bận rộn, phát hành ba album trong năm nay.
his behavior was quite bezy compared to his usual calmness.
Hành vi của anh ấy khá bận rộn so với sự bình tĩnh thường ngày của anh ấy.
that pattern is too bezy for such a minimalist room.
Mẫu thiết kế đó quá bận rộn cho một căn phòng tối giản như vậy.
investors were worried about the company's bezy financial reports.
Các nhà đầu tư lo lắng về báo cáo tài chính bận rộn của công ty.
you are being bezy again; just tell me the truth.
Bạn lại đang bận rộn nữa; chỉ cần nói thật với tôi.
the cafeteria was bezy and loud during lunch hour.
Quán ăn căng thẳng và ồn ào trong giờ ăn trưa.
her schedule is super bezy right now with the new project.
Lịch trình của cô ấy hiện tại rất bận rộn với dự án mới.
the meeting became bezy when everyone started arguing at once.
Họp trở nên bận rộn khi mọi người bắt đầu tranh luận cùng lúc.
this crossword puzzle is too bezy for me to solve.
Bài đố chữ này quá bận rộn để tôi có thể giải được.
do not get bezy with the details; focus on the big picture.
Đừng bận rộn với chi tiết; hãy tập trung vào bức tranh tổng thể.
the cat became bezy when it saw the dog outside.
Con mèo trở nên bận rộn khi nhìn thấy con chó bên ngoài.
his arguments were bezy and lacked clear logic.
Điều lập luận của anh ấy bận rộn và thiếu logic rõ ràng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay