bfpo

[Mỹ]/ˌbiː ef piː əʊ/
[Anh]/ˌbiː ef piː oʊ/

Dịch

n.Monocrotophos (Hóa chất)
abbr.Bưu điện Quân đội Anh
Word Forms
số nhiềubfpos

Cụm từ & Cách kết hợp

bfpo address

bfpo mail

bfpo number

via bfpo

bfpo zone

sent bfpo

bfpo post

bfpo service

bfpo delivery

bfpo unit

Câu ví dụ

please send the package to my bfpo address in germany.

xin gửi gói hàng qua bfpo đến căn cứ anh.

i need to update my bfpo number for the new deployment.

tôi cần xác minh số bfpo trước khi gửi thư.

the bfpo mail takes approximately three days to arrive.

dịch vụ bưu chính bfpo giao hàng đến các vùng quân sự trên toàn thế giới.

can you help me locate the nearest bfpo sorting office?

bạn có thể cung cấp địa chỉ bfpo đúng cho việc triển khai không?

all bfpo deliveries must include the correct unit code.

thư bfpo thường mất nhiều thời gian hơn so với thư tiêu chuẩn.

the bfpo service is very reliable for overseas military personnel.

chúng tôi nhận được tài liệu quan trọng qua bfpo ngày hôm qua.

please mark the package clearly with your bfpo box number.

người lính yêu cầu gửi thư qua bfpo.

bfpo shipments to conflict zones require special handling.

bfpo cung cấp dịch vụ giao hàng đáng tin cậy cho nhân viên lực lượng vũ trang.

i forgot to include my bfpo number on the order form.

vui lòng cập nhật chi tiết vận chuyển bfpo của bạn.

the bfpo post arrives at the base every morning.

hệ thống bfpo theo dõi tất cả thư từ quân sự.

you can track your bfpo mail through the online portal.

gia đình quân nhân phụ thuộc vào bfpo để liên lạc.

bfpo addresses use a specific format for military installations.

bfpo đảm bảo giao hàng an toàn đến các vùng xung đột.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay