bianca

[Mỹ]/biˈæŋkə/
[Anh]/ˈbjɑŋkɑ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Bianca (tên nữ)

Cụm từ & Cách kết hợp

bianca's dress

váy của bianca

named bianca

tên bianca

think of bianca

suy nghĩ về bianca

talk to bianca

nói chuyện với bianca

meet with bianca

gặp bianca

bianca's opinion

ý kiến của bianca

listen to bianca

nghe bianca

learn from bianca

học hỏi từ bianca

Câu ví dụ

bianca loves to paint in her free time.

bianca thích vẽ tranh trong thời gian rảnh rỗi.

bianca is planning a surprise party for her friend.

bianca đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho bạn bè của cô ấy.

bianca enjoys reading mystery novels.

bianca thích đọc tiểu thuyết trinh thám.

bianca has a beautiful garden in her backyard.

bianca có một khu vườn xinh đẹp trong sân sau nhà.

bianca often travels to different countries.

bianca thường xuyên đi du lịch đến các quốc gia khác nhau.

bianca is a talented musician.

bianca là một nhạc sĩ tài năng.

bianca enjoys cooking italian food.

bianca thích nấu ăn món Ý.

bianca volunteers at the local animal shelter.

bianca tình nguyện làm việc tại trung tâm cứu hộ động vật địa phương.

bianca has a knack for solving puzzles.

bianca có năng khiếu giải quyết các câu đố.

bianca is studying to become a doctor.

bianca đang học để trở thành một bác sĩ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay