bibios

[Mỹ]//ˈbɪbiəʊz//
[Anh]//ˈbɪbioʊz//

Dịch

n. Dạng số nhiều của bibio; một chi của ruồi giấm (Diptera).

Câu ví dụ

scientists discovered a new species of bibios deep in the amazon rainforest.

Các nhà khoa học đã phát hiện một loài bibios mới ở sâu trong rừng mưa Amazon.

the population of bibios has declined dramatically over the past twenty years.

Số lượng bibios đã giảm mạnh trong hai thập kỷ qua.

researchers have been studying the mating behavior of bibios for many years.

Nghiên cứu về hành vi giao phối của bibios đã được tiến hành trong nhiều năm.

the rare bibios specimen was displayed in the natural history museum.

Chiếc mẫu bibios quý hiếm được trưng bày tại bảo tàng lịch sử tự nhiên.

climate change poses a serious threat to the survival of bibios.

Biến đổi khí hậu gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đến sự tồn tại của bibios.

several species of bibios are currently listed as endangered by conservation organizations.

Một số loài bibios hiện đang được các tổ chức bảo tồn liệt kê là loài nguy cấp.

the dense jungle provides an ideal habitat for these mysterious bibios creatures.

Rừng rậm cung cấp môi trường sống lý tưởng cho những loài bibios bí ẩn này.

field researchers observed unique feeding habits among the local bibios population.

Các nhà nghiên cứu ngoài thực địa đã quan sát thấy những thói quen ăn uống độc đáo trong quần thể bibios địa phương.

conservation efforts are underway to protect the endangered bibios from extinction.

Các nỗ lực bảo tồn đang được triển khai để bảo vệ loài bibios nguy cấp khỏi sự tuyệt chủng.

the documentary provided fascinating insights into the daily life of bibios.

Bộ phim tài liệu cung cấp những hiểu biết thú vị về cuộc sống hàng ngày của bibios.

scientists are working hard to understand the migration patterns of bibios.

Các nhà khoa học đang nỗ lực để hiểu rõ hơn về các mô hình di cư của bibios.

the zoo recently acquired a pair of bibios for their wildlife conservation program.

Vườn thú gần đây đã mua một cặp bibios cho chương trình bảo tồn động vật hoang dã của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay