bibliometrics

[US]/baɪblɪˈɒmɛtrɪks/
[UK]/baɪˌblɪˈɒmɛtrɪks/
Frequency: Very High

Translation

n.Phân tích định lượng của các ấn phẩm, trích dẫn và các sản phẩm học thuật khác để đo lường tác động và xu hướng nghiên cứu.

Phrases & Collocations

bibliometrics analysis

phân tích thực tế thông tin

bibliometric data

dữ liệu thực tế thông tin

bibliometric indicators

các chỉ số thực tế thông tin

bibliometric research

nghiên cứu thực tế thông tin

bibliometrics in science

thực tế thông tin trong khoa học

bibliometric mapping

lập ảnh định vị thực tế thông tin

applying bibliometrics

ứng dụng thực tế thông tin

bibliometric trends

xu hướng thực tế thông tin

impact of bibliometrics

tác động của thực tế thông tin

bibliometric tools

công cụ thực tế thông tin

Example Sentences

bibliometrics is essential for analyzing research trends.

thống kê thư mục là điều cần thiết để phân tích xu hướng nghiên cứu.

many universities use bibliometrics to evaluate faculty performance.

nhiều trường đại học sử dụng thống kê thư mục để đánh giá hiệu suất của giảng viên.

bibliometrics can help identify influential authors in a field.

thống kê thư mục có thể giúp xác định các tác giả có ảnh hưởng trong một lĩnh vực.

the bibliometrics of journals can indicate their impact factor.

thống kê thư mục của các tạp chí có thể cho biết chỉ số ảnh hưởng của chúng.

researchers often rely on bibliometrics for grant applications.

các nhà nghiên cứu thường dựa vào thống kê thư mục cho các đơn xin tài trợ.

bibliometrics provides insights into citation patterns.

thống kê thư mục cung cấp những hiểu biết về các mô hình trích dẫn.

using bibliometrics, we can track the evolution of a research area.

sử dụng thống kê thư mục, chúng ta có thể theo dõi sự phát triển của một lĩnh vực nghiên cứu.

bibliometrics is increasingly used in academic libraries.

thống kê thư mục ngày càng được sử dụng trong các thư viện học thuật.

understanding bibliometrics is crucial for modern researchers.

hiểu rõ thống kê thư mục là điều quan trọng đối với các nhà nghiên cứu hiện đại.

bibliometrics can reveal collaboration patterns among researchers.

thống kê thư mục có thể tiết lộ các mô hình hợp tác giữa các nhà nghiên cứu.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now