the bibliothecas in the city offer a wide range of resources.
các thư viện trong thành phố cung cấp nhiều nguồn tài nguyên.
many bibliothecas host community events and workshops.
nhiều thư viện tổ chức các sự kiện và hội thảo cộng đồng.
she loves to spend her weekends exploring different bibliothecas.
cô ấy thích dành những ngày cuối tuần khám phá các thư viện khác nhau.
bibliothecas are essential for promoting literacy and education.
các thư viện rất quan trọng cho việc thúc đẩy văn học và giáo dục.
he found a rare book in one of the local bibliothecas.
anh ấy đã tìm thấy một cuốn sách quý hiếm trong một trong những thư viện địa phương.
bibliothecas often collaborate with schools for reading programs.
các thư viện thường xuyên hợp tác với các trường học cho các chương trình đọc sách.
the design of modern bibliothecas incorporates technology.
thiết kế của các thư viện hiện đại tích hợp công nghệ.
many bibliothecas have online catalogs for easy searching.
nhiều thư viện có các danh mục trực tuyến để dễ dàng tìm kiếm.
she volunteers at one of the local bibliothecas every week.
cô ấy tình nguyện tại một trong những thư viện địa phương mỗi tuần.
bibliothecas play a crucial role in preserving cultural heritage.
các thư viện đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn di sản văn hóa.
the bibliothecas in the city offer a wide range of resources.
các thư viện trong thành phố cung cấp nhiều nguồn tài nguyên.
many bibliothecas host community events and workshops.
nhiều thư viện tổ chức các sự kiện và hội thảo cộng đồng.
she loves to spend her weekends exploring different bibliothecas.
cô ấy thích dành những ngày cuối tuần khám phá các thư viện khác nhau.
bibliothecas are essential for promoting literacy and education.
các thư viện rất quan trọng cho việc thúc đẩy văn học và giáo dục.
he found a rare book in one of the local bibliothecas.
anh ấy đã tìm thấy một cuốn sách quý hiếm trong một trong những thư viện địa phương.
bibliothecas often collaborate with schools for reading programs.
các thư viện thường xuyên hợp tác với các trường học cho các chương trình đọc sách.
the design of modern bibliothecas incorporates technology.
thiết kế của các thư viện hiện đại tích hợp công nghệ.
many bibliothecas have online catalogs for easy searching.
nhiều thư viện có các danh mục trực tuyến để dễ dàng tìm kiếm.
she volunteers at one of the local bibliothecas every week.
cô ấy tình nguyện tại một trong những thư viện địa phương mỗi tuần.
bibliothecas play a crucial role in preserving cultural heritage.
các thư viện đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn di sản văn hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay