bicheiros

[Mỹ]/bɪˈʃeɪrəs/
[Anh]/bɪˈʃeɪrəs/

Dịch

n. một người đặt cược hoặc người tham gia cá cược bất hợp pháp

Câu ví dụ

the notorious bicheiros controlled the illegal gambling operations in rio for decades.

Các tay chơi bicheiros nổi tiếng đã kiểm soát các hoạt động cá cược bất hợp pháp ở Rio trong nhiều thập kỷ.

powerful bicheiros often maintain connections with corrupt politicians.

Các tay chơi bicheiros quyền lực thường duy trì mối quan hệ với các chính trị gia tham nhũng.

police recently dismantled a major bicheiros network operating in são paulo.

Cảnh sát gần đây đã phá vỡ một mạng lưới bicheiros lớn đang hoạt động tại São Paulo.

the wealthy bicheiros invested their profits in legitimate businesses.

Các tay chơi bicheiros giàu có đã đầu tư lợi nhuận của họ vào các doanh nghiệp hợp pháp.

several bicheiros were arrested during the early morning raid.

Nhiều tay chơi bicheiros đã bị bắt trong đợt đột kích vào sáng sớm.

the bicheiros empire collapsed after the government launched a crackdown.

Nhà nước đã tiến hành đàn áp, khiến đế chế bicheiros sụp đổ.

investigative journalists exposed the bicheiros' ties to local officials.

Các nhà báo điều tra đã phơi bày mối liên hệ của bicheiros với các quan chức địa phương.

the infamous bicheiros operated from hidden locations throughout the city.

Các tay chơi bicheiros nổi tiếng đã hoạt động từ các địa điểm ẩn trong toàn thành phố.

bicheiros typically use intermediaries to avoid direct contact with clients.

Bicheiros thường sử dụng trung gian để tránh tiếp xúc trực tiếp với khách hàng.

the criminal underworld of bicheiros has existed in brazil since the 19th century.

Thế giới ngầm tội phạm của bicheiros đã tồn tại ở Brazil từ thế kỷ 19.

anti-corruption forces targeted the bicheiros' financial assets.

Các lực lượng chống tham nhũng đã nhắm vào tài sản tài chính của bicheiros.

former bicheiros sometimes become informants for the police.

Các cựu tay chơi bicheiros đôi khi trở thành người cung cấp thông tin cho cảnh sát.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay