bichrome

[Mỹ]/ˈbɪkroʊm/
[Anh]/by-krohm/

Dịch

adj.Có hai màu; lưỡng sắc.
n.Một chất hoặc đối tượng thể hiện hai màu.

Cụm từ & Cách kết hợp

bichrome filter

bộ lọc bichrome

bichrome vision

tầm nhìn bichrome

bichrome printing

in bichrome

bichrome effect

hiệu ứng bichrome

bichrome image

ảnh bichrome

Câu ví dụ

the artist used a bichrome technique in her painting.

nghệ sĩ đã sử dụng kỹ thuật hai màu trong bức tranh của cô ấy.

his bichrome design was both striking and elegant.

thiết kế hai màu của anh ấy vừa nổi bật vừa thanh lịch.

the bichrome print showcased the contrast beautifully.

ấn phẩm hai màu thể hiện sự tương phản một cách tuyệt đẹp.

she prefers bichrome patterns for her textiles.

cô ấy thích các họa tiết hai màu cho các sản phẩm dệt của mình.

the bichrome logo stands out on the packaging.

logo hai màu nổi bật trên bao bì.

using bichrome colors can enhance visual appeal.

sử dụng màu sắc hai màu có thể tăng cường tính thẩm mỹ.

they created a bichrome mural for the community center.

họ đã tạo ra một bức tranh tường hai màu cho trung tâm cộng đồng.

the bichrome effect added depth to the photograph.

hiệu ứng hai màu đã thêm chiều sâu vào bức ảnh.

her bichrome illustrations were featured in the magazine.

các minh họa hai màu của cô ấy đã được đăng trên tạp chí.

he experimented with bichrome lighting in his photography.

anh ấy đã thử nghiệm với ánh sáng hai màu trong nhiếp ảnh của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay