bicorns

[Mỹ]/bɪˈkɔːrnz/
[Anh]/biˈkɔːrnz/

Dịch

adj.Có hai sừng; hai sừng.; Hình dạng lưỡi liềm; cũng được gọi là hai sừng, hai sừng.

Cụm từ & Cách kết hợp

mythical bicorn

bicorn thần thoại

legendary bicorns

bicorn huyền thoại

bicorns in legend

bicorn trong truyền thuyết

ancient bicorns

bicorn cổ đại

bicorn horns

sừng bicorn

search for bicorns

tìm kiếm bicorn

stories about bicorns

những câu chuyện về bicorn

images of bicorns

hình ảnh về bicorn

Câu ví dụ

bicorns are often depicted in fantasy literature.

những bicorn thường được mô tả trong văn học giả tưởng.

many artists create illustrations of bicorns.

nhiều nghệ sĩ tạo ra tranh minh họa về bicorn.

bicorns symbolize duality and balance.

bicorn tượng trưng cho sự nhị nguyên và cân bằng.

in mythology, bicorns are known for their wisdom.

trong thần thoại, bicorn nổi tiếng với sự khôn ngoan của chúng.

some games feature bicorns as magical creatures.

một số trò chơi có các bicorn như những sinh vật ma thuật.

bicorns can be found in various cultures' folklore.

bicorn có thể được tìm thấy trong truyện dân gian của nhiều nền văn hóa.

people often mistake bicorns for unicorns.

mọi người thường nhầm bicorn với kỳ lân.

legends about bicorns vary from region to region.

những câu chuyện về bicorn khác nhau từ vùng này sang vùng khác.

bicorns are a popular subject in fantasy art.

bicorn là một chủ đề phổ biến trong nghệ thuật giả tưởng.

many believe that bicorns bring good fortune.

nhiều người tin rằng bicorn mang lại may mắn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay