bides his time
giấu mình chờ thời
bides with someone
ở cùng ai đó
he bides his time before making a decision.
anh ta chờ đợi thời cơ trước khi đưa ra quyết định.
she bides her time to launch her new project.
cô ấy chờ đợi thời cơ để khởi động dự án mới của mình.
in politics, one often bides their time for the right moment.
trong chính trị, người ta thường chờ đợi thời cơ thích hợp.
he bides his time, knowing success will come.
anh ta chờ đợi thời cơ, biết rằng thành công sẽ đến.
she bides her time, observing the competition.
cô ấy chờ đợi thời cơ, quan sát đối thủ cạnh tranh.
he bides his time, planning his next move carefully.
anh ta chờ đợi thời cơ, lên kế hoạch cho nước đi tiếp theo một cách cẩn thận.
sometimes, it pays to bide your time in negotiations.
đôi khi, việc chờ đợi thời cơ trong đàm phán là đáng giá.
she bides her time, knowing that patience is key.
cô ấy chờ đợi thời cơ, biết rằng sự kiên nhẫn là chìa khóa.
he bides his time, waiting for the perfect opportunity.
anh ta chờ đợi thời cơ, chờ đợi cơ hội hoàn hảo.
in chess, a player must often bide their time.
trong cờ vua, người chơi thường phải chờ đợi thời cơ.
bides his time
giấu mình chờ thời
bides with someone
ở cùng ai đó
he bides his time before making a decision.
anh ta chờ đợi thời cơ trước khi đưa ra quyết định.
she bides her time to launch her new project.
cô ấy chờ đợi thời cơ để khởi động dự án mới của mình.
in politics, one often bides their time for the right moment.
trong chính trị, người ta thường chờ đợi thời cơ thích hợp.
he bides his time, knowing success will come.
anh ta chờ đợi thời cơ, biết rằng thành công sẽ đến.
she bides her time, observing the competition.
cô ấy chờ đợi thời cơ, quan sát đối thủ cạnh tranh.
he bides his time, planning his next move carefully.
anh ta chờ đợi thời cơ, lên kế hoạch cho nước đi tiếp theo một cách cẩn thận.
sometimes, it pays to bide your time in negotiations.
đôi khi, việc chờ đợi thời cơ trong đàm phán là đáng giá.
she bides her time, knowing that patience is key.
cô ấy chờ đợi thời cơ, biết rằng sự kiên nhẫn là chìa khóa.
he bides his time, waiting for the perfect opportunity.
anh ta chờ đợi thời cơ, chờ đợi cơ hội hoàn hảo.
in chess, a player must often bide their time.
trong cờ vua, người chơi thường phải chờ đợi thời cơ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now