bidi

[Mỹ]/ˈbiːdi/
[Anh]/ˈbɪˌdi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại xì gà Ấn Độ có đầu nhọn.
Word Forms
số nhiềubidis

Cụm từ & Cách kết hợp

bidi text

văn bản hai chiều

bidi support

hỗ trợ hai chiều

bidi rendering

phát họa hai chiều

bidi formatting

định dạng hai chiều

bidi direction

hướng hai chiều

bidi algorithm

thuật toán hai chiều

bidi character

ký tự hai chiều

bidi property

thuộc tính hai chiều

Câu ví dụ

she decided to bidi her way through the crowded market.

Cô ấy quyết định tìm cách luồn qua khu chợ đông đúc.

he always tries to bidi around difficult questions.

Anh ấy luôn cố gắng lảng tránh những câu hỏi khó.

to succeed, you need to bidi your thoughts carefully.

Để thành công, bạn cần cân nhắc kỹ lưỡng những suy nghĩ của mình.

they will bidi the project timeline to meet the deadline.

Họ sẽ điều chỉnh thời hạn dự án để đáp ứng thời hạn chót.

she learned to bidi her emotions during the interview.

Cô ấy đã học cách kiểm soát cảm xúc của mình trong buổi phỏng vấn.

he tried to bidi his way into the exclusive club.

Anh ấy đã cố gắng tìm cách lẻn vào câu lạc bộ độc quyền.

we need to bidi our strategies for better results.

Chúng ta cần điều chỉnh chiến lược của mình để có kết quả tốt hơn.

she managed to bidi through the traffic without any issues.

Cô ấy đã thành công trong việc luồn qua giao thông mà không gặp vấn đề gì.

he often bidi his friends when they need help.

Anh ấy thường giúp đỡ bạn bè khi họ cần giúp đỡ.

to avoid conflict, you should bidi your words carefully.

Để tránh xung đột, bạn nên cẩn thận lựa lời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay