bienveillance

[Mỹ]/[bjɛ̃vɛjɑ̃s]/
[Anh]/[bjɛ̃vɛjɑ̃s]/

Dịch

n. lòng nhân ái; lòng tốt; thiện ý; sự thân thiện

Cụm từ & Cách kết hợp

bienveillance towards

thái độ nhân ái đối với

show bienveillance

thể hiện lòng nhân ái

act with bienveillance

hành động với lòng nhân ái

exercises of bienveillance

các bài tập về lòng nhân ái

practicing bienveillance

luyện tập lòng nhân ái

the bienveillance of

lòng nhân ái của

with bienveillance

với lòng nhân ái

she showed bienveillance

cô ấy đã thể hiện lòng nhân ái

his bienveillance

lòng nhân ái của anh ấy

in bienveillance

trong lòng nhân ái

Câu ví dụ

they treated the new employees with kindness and bienveillance.

Chúng tôi đã đối xử với nhân viên mới một cách thân thiện và đầy lòng nhân ái.

the manager showed great bienveillance towards his team during the crisis.

Người quản lý đã thể hiện lòng nhân ái lớn lao dành cho đội nhóm trong thời kỳ khủng hoảng.

her speech was full of bienveillance and hope for the future.

Bài phát biểu của cô ấy đầy lòng nhân ái và hy vọng về tương lai.

we appreciate your bienveillance in resolving this matter quickly.

Chúng tôi đánh giá cao lòng nhân ái của bạn trong việc giải quyết vấn đề này một cách nhanh chóng.

acting with bienveillance is essential for building strong relationships.

Hành động với lòng nhân ái là điều cần thiết để xây dựng các mối quan hệ bền vững.

the teacher corrected the student's mistakes with bienveillance and patience.

Giáo viên đã sửa lỗi của học sinh một cách đầy lòng nhân ái và kiên nhẫn.

despite the criticism, he responded with surprising bienveillance.

Dù bị chỉ trích, anh ấy đã đáp lại bằng lòng nhân ái một cách bất ngờ.

the foundation operates with the bienveillance of many donors.

Quỹ hoạt động dựa trên lòng nhân ái của nhiều nhà tài trợ.

society benefits when people treat each other with mutual bienveillance.

Xã hội sẽ được hưởng lợi khi con người đối xử với nhau bằng lòng nhân ái lẫn nhau.

her face expressed a natural bienveillance that put everyone at ease.

Tấm mặt của cô ấy thể hiện lòng nhân ái tự nhiên khiến mọi người cảm thấy thư giãn.

please accept this gift as a token of our bienveillance.

Xin vui lòng nhận món quà này như một biểu tượng của lòng nhân ái từ phía chúng tôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay