bierce

[Mỹ]//bɪərs//
[Anh]//bɪrs//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một họ tên, đặc biệt là thuộc về Ambrose Bierce, một nhà văn truyện ngắn và nhà báo người Mỹ.
Các dạng của từ
số nhiềubierces

Cụm từ & Cách kết hợp

ambrose bierce wrote

Vietnamese_translation

bierce's short stories

Vietnamese_translation

bierce's literary style

Vietnamese_translation

bierce's civil war

Vietnamese_translation

bierce's devil's dictionary

Vietnamese_translation

bierce disappeared in

Vietnamese_translation

like ambrose bierce

Vietnamese_translation

author ambrose bierce

Vietnamese_translation

bierce's satirical definitions

Vietnamese_translation

bierce's dark humor

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

ambrose bierce defined a cynic as a blackguard whose faulty vision sees things as they are.

Ambrose Bierce đã định nghĩa một người hoài nghi là một kẻ lưu manh với tầm nhìn sai lệch, nhìn thấy mọi thứ như chúng vốn là.

readers often consult a bierce lexicon to understand his unique satirical vocabulary.

Người đọc thường tham khảo từ điển Bierce để hiểu vốn từ vựng trào phúng độc đáo của ông.

the devil's dictionary by bierce redefines common terms with biting wit.

Từ điển của quỷ do Bierce viết lại định nghĩa các từ thông thường bằng sự mỉa mai sắc bén.

critics consider bierce a master of the short horror story genre.

Các nhà phê bình coi Bierce là bậc thầy của thể loại truyện kinh dị ngắn.

the bierce mystery involves his unexplained disappearance in mexico.

Mystery Bierce liên quan đến sự biến mất không lời giải thích của ông ở Mexico.

bierce's experiences in the civil war heavily influenced his writing style.

Các trải nghiệm của Bierce trong chiến tranh Nội chiến đã ảnh hưởng sâu sắc đến phong cách viết của ông.

an occurrence at owl creek bridge is bierce's most famous short story.

Một sự việc tại cầu Owl Creek là truyện ngắn nổi tiếng nhất của Bierce.

fans of american literature admire bierce for his dark realism.

Các fan của văn học Mỹ ngưỡng mộ Bierce vì phong cách hiện thực u ám của ông.

bierce famously described politics as a strife of interests masquerading as a contest of principles.

Bierce nổi tiếng đã mô tả chính trị là một cuộc đấu tranh lợi ích giả dạng là một cuộc thi đấu về nguyên tắc.

journalist ambrose bierce was known for his fearless social criticism.

Báo chí Ambrose Bierce nổi tiếng với sự chỉ trích xã hội dũng cảm của ông.

scholars continue to analyze bierce's contribution to american literary naturalism.

Các học giả tiếp tục phân tích đóng góp của Bierce vào chủ nghĩa tự nhiên trong văn học Mỹ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay