biers

[Mỹ]/bɪəz/
[Anh]/beər z/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của bier: một giá đỡ mà quan tài được đặt trước khi chôn cất hoặc hỏa táng.

Cụm từ & Cách kết hợp

bier of sorrow

quan tài tang lễ

carry the biers

khiêng quan tài

line of biers

dòng quan tài

bier stands waiting

quan tài đứng chờ

bier and mourners

quan tài và những người tang sự

Câu ví dụ

they placed the biers in the chapel for the ceremony.

họ đã đặt những cỗ quan tài trong nhà nguyện cho buổi lễ.

the biers were adorned with flowers and candles.

những cỗ quan tài được trang trí bằng hoa và nến.

family members gathered around the biers to pay their respects.

các thành viên trong gia đình đã tập trung xung quanh những cỗ quan tài để bày tỏ sự tôn kính.

during the procession, the biers were carried slowly.

trong suốt cuộc diễu hành, những cỗ quan tài được mang đi một cách chậm rãi.

traditionally, biers are used in funeral services.

truyền thống, những cỗ quan tài được sử dụng trong các dịch vụ tang lễ.

the biers were draped in black cloth as a sign of mourning.

những cỗ quan tài được phủ bằng vải đen như một dấu hiệu của nỗi đau.

people whispered prayers near the biers.

mọi người thì thầm cầu nguyện gần những cỗ quan tài.

in some cultures, biers are decorated with personal items.

ở một số nền văn hóa, những cỗ quan tài được trang trí bằng những đồ đạc cá nhân.

the biers were placed in the center of the room.

những cỗ quan tài được đặt ở giữa phòng.

attendees stood in silence around the biers.

những người tham dự đứng im lặng xung quanh những cỗ quan tài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay