biffos

[Mỹ]/ˈbɪfəʊz/
[Anh]/ˈbɪfoʊz/

Dịch

n. dạng số nhiều của biffo

Cụm từ & Cách kết hợp

the biffos are here

Vietnamese_translation

biffos happened

Vietnamese_translation

those biffos

Vietnamese_translation

biffos coming

Vietnamese_translation

big biffos

Vietnamese_translation

our biffos

Vietnamese_translation

biffos everywhere

Vietnamese_translation

biffos in the wild

Vietnamese_translation

the biffos went

Vietnamese_translation

biffos for all

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

don't be such a biffos!

Đừng tỏ ra ngu ngốc như thế!

he's acting like a complete biffos today.

Hôm nay anh ấy hành xử như một kẻ ngu ngốc hoàn toàn.

what a bunch of biffos!

Chúng là một nhóm ngu ngốc!

the biffos got into trouble again.

Chúng lại gây rắc rối.

you look like a right biffos in that outfit.

Bạn trông thật ngu ngốc trong bộ đồ đó.

those biffos messed up the entire project.

Chúng đã làm hỏng toàn bộ dự án.

i can't believe those biffos did that again.

Tôi không thể tin nổi chúng lại làm điều đó một lần nữa.

stop acting like a biffos and think!

Dừng lại hành xử như một kẻ ngu ngốc và suy nghĩ đi!

he's known as a bit of a biffos around here.

Anh ấy được biết đến như một kẻ ngu ngốc ở đây.

what did you biffos do this time?

Lần này các anh đã làm gì vậy?

the biffos made a complete fool of themselves.

Chúng đã làm trò ngốc nghếch hoàn toàn.

don't listen to those biffos, they don't know what they're talking about.

Đừng nghe theo những kẻ ngu ngốc đó, chúng không biết mình đang nói gì.

that biffos cost us the match.

Kẻ ngu ngốc đó đã khiến chúng ta mất trận đấu.

get those biffos out of here immediately!

Đuổi những kẻ ngu ngốc đó ra khỏi đây ngay lập tức!

the biffos were fighting over nothing again.

Chúng lại đánh nhau vì chuyện không đâu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay