the biffos are here
Vietnamese_translation
biffos happened
Vietnamese_translation
those biffos
Vietnamese_translation
biffos coming
Vietnamese_translation
big biffos
Vietnamese_translation
our biffos
Vietnamese_translation
biffos everywhere
Vietnamese_translation
biffos in the wild
Vietnamese_translation
the biffos went
Vietnamese_translation
biffos for all
Vietnamese_translation
don't be such a biffos!
Đừng tỏ ra ngu ngốc như thế!
he's acting like a complete biffos today.
Hôm nay anh ấy hành xử như một kẻ ngu ngốc hoàn toàn.
what a bunch of biffos!
Chúng là một nhóm ngu ngốc!
the biffos got into trouble again.
Chúng lại gây rắc rối.
you look like a right biffos in that outfit.
Bạn trông thật ngu ngốc trong bộ đồ đó.
those biffos messed up the entire project.
Chúng đã làm hỏng toàn bộ dự án.
i can't believe those biffos did that again.
Tôi không thể tin nổi chúng lại làm điều đó một lần nữa.
stop acting like a biffos and think!
Dừng lại hành xử như một kẻ ngu ngốc và suy nghĩ đi!
he's known as a bit of a biffos around here.
Anh ấy được biết đến như một kẻ ngu ngốc ở đây.
what did you biffos do this time?
Lần này các anh đã làm gì vậy?
the biffos made a complete fool of themselves.
Chúng đã làm trò ngốc nghếch hoàn toàn.
don't listen to those biffos, they don't know what they're talking about.
Đừng nghe theo những kẻ ngu ngốc đó, chúng không biết mình đang nói gì.
that biffos cost us the match.
Kẻ ngu ngốc đó đã khiến chúng ta mất trận đấu.
get those biffos out of here immediately!
Đuổi những kẻ ngu ngốc đó ra khỏi đây ngay lập tức!
the biffos were fighting over nothing again.
Chúng lại đánh nhau vì chuyện không đâu.
the biffos are here
Vietnamese_translation
biffos happened
Vietnamese_translation
those biffos
Vietnamese_translation
biffos coming
Vietnamese_translation
big biffos
Vietnamese_translation
our biffos
Vietnamese_translation
biffos everywhere
Vietnamese_translation
biffos in the wild
Vietnamese_translation
the biffos went
Vietnamese_translation
biffos for all
Vietnamese_translation
don't be such a biffos!
Đừng tỏ ra ngu ngốc như thế!
he's acting like a complete biffos today.
Hôm nay anh ấy hành xử như một kẻ ngu ngốc hoàn toàn.
what a bunch of biffos!
Chúng là một nhóm ngu ngốc!
the biffos got into trouble again.
Chúng lại gây rắc rối.
you look like a right biffos in that outfit.
Bạn trông thật ngu ngốc trong bộ đồ đó.
those biffos messed up the entire project.
Chúng đã làm hỏng toàn bộ dự án.
i can't believe those biffos did that again.
Tôi không thể tin nổi chúng lại làm điều đó một lần nữa.
stop acting like a biffos and think!
Dừng lại hành xử như một kẻ ngu ngốc và suy nghĩ đi!
he's known as a bit of a biffos around here.
Anh ấy được biết đến như một kẻ ngu ngốc ở đây.
what did you biffos do this time?
Lần này các anh đã làm gì vậy?
the biffos made a complete fool of themselves.
Chúng đã làm trò ngốc nghếch hoàn toàn.
don't listen to those biffos, they don't know what they're talking about.
Đừng nghe theo những kẻ ngu ngốc đó, chúng không biết mình đang nói gì.
that biffos cost us the match.
Kẻ ngu ngốc đó đã khiến chúng ta mất trận đấu.
get those biffos out of here immediately!
Đuổi những kẻ ngu ngốc đó ra khỏi đây ngay lập tức!
the biffos were fighting over nothing again.
Chúng lại đánh nhau vì chuyện không đâu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay