bifoliate leaves
lá kép
bifoliate structure
cấu trúc kép
bifoliate plant species
loài thực vật kép
bifoliate fern morphology
hình thái của dương xỉ kép
bifoliate flower arrangement
bố trí hoa kép
bifoliate leaf venation
mạch lá kép
bifoliate leaflet characteristics
đặc điểm của lá kép
bifoliate leaf division
phân chia lá kép
bifoliate evolutionary history
lịch sử tiến hóa của lá kép
the plant is bifoliate, exhibiting two distinct leaves.
cây thực vật có hai lá, thể hiện hai lá khác biệt.
in botany, a bifoliate structure can enhance photosynthesis.
trong thực vật học, cấu trúc hai lá có thể tăng cường quá trình quang hợp.
some species of orchids are known for their bifoliate leaves.
một số loài hoa lan nổi tiếng với lá hai lá của chúng.
the bifoliate design of the butterfly wings is fascinating.
thiết kế hai lá của đôi cánh bướm thật hấp dẫn.
researchers studied the bifoliate characteristics of the new plant.
các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các đặc điểm hai lá của loài thực vật mới.
in ecology, bifoliate plants play a crucial role in their habitat.
trong sinh thái học, cây hai lá đóng vai trò quan trọng trong môi trường sống của chúng.
the bifoliate pattern on the leaf indicates a healthy plant.
hình dạng hai lá trên lá cho thấy cây khỏe mạnh.
some bifoliate species thrive in tropical climates.
một số loài hai lá phát triển mạnh trong khí hậu nhiệt đới.
gardeners appreciate the bifoliate appearance of certain shrubs.
nhà làm vườn đánh giá cao vẻ ngoài hai lá của một số cây bụi nhất định.
the bifoliate growth habit can be a trait of specific cultivars.
tính chất sinh trưởng hai lá có thể là một đặc điểm của các giống cụ thể.
bifoliate leaves
lá kép
bifoliate structure
cấu trúc kép
bifoliate plant species
loài thực vật kép
bifoliate fern morphology
hình thái của dương xỉ kép
bifoliate flower arrangement
bố trí hoa kép
bifoliate leaf venation
mạch lá kép
bifoliate leaflet characteristics
đặc điểm của lá kép
bifoliate leaf division
phân chia lá kép
bifoliate evolutionary history
lịch sử tiến hóa của lá kép
the plant is bifoliate, exhibiting two distinct leaves.
cây thực vật có hai lá, thể hiện hai lá khác biệt.
in botany, a bifoliate structure can enhance photosynthesis.
trong thực vật học, cấu trúc hai lá có thể tăng cường quá trình quang hợp.
some species of orchids are known for their bifoliate leaves.
một số loài hoa lan nổi tiếng với lá hai lá của chúng.
the bifoliate design of the butterfly wings is fascinating.
thiết kế hai lá của đôi cánh bướm thật hấp dẫn.
researchers studied the bifoliate characteristics of the new plant.
các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các đặc điểm hai lá của loài thực vật mới.
in ecology, bifoliate plants play a crucial role in their habitat.
trong sinh thái học, cây hai lá đóng vai trò quan trọng trong môi trường sống của chúng.
the bifoliate pattern on the leaf indicates a healthy plant.
hình dạng hai lá trên lá cho thấy cây khỏe mạnh.
some bifoliate species thrive in tropical climates.
một số loài hai lá phát triển mạnh trong khí hậu nhiệt đới.
gardeners appreciate the bifoliate appearance of certain shrubs.
nhà làm vườn đánh giá cao vẻ ngoài hai lá của một số cây bụi nhất định.
the bifoliate growth habit can be a trait of specific cultivars.
tính chất sinh trưởng hai lá có thể là một đặc điểm của các giống cụ thể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay