bigarades

[Mỹ]/bɪˈɡɑːrədz/
[Anh]/biˈɡærədz/

Dịch

n. Một loại trái cây họ cam quýt, còn được gọi là cam chua hoặc cam đắng.

Cụm từ & Cách kết hợp

bigarades of change

bigarades của sự thay đổi

bigarades and showmanship

bigarades và khả năng trình diễn

a bigarades production

một sản phẩm bigarades

Câu ví dụ

bigarades are often used in mediterranean cuisine.

Quả bigarade thường được sử dụng trong ẩm thực Địa Trung Hải.

many people enjoy the unique flavor of bigarades in desserts.

Nhiều người thích thú với hương vị độc đáo của quả bigarade trong các món tráng miệng.

bigarades can be found in specialty markets.

Quả bigarade có thể được tìm thấy ở các cửa hàng chuyên dụng.

in france, bigarades are commonly used to make marmalade.

Ở Pháp, quả bigarade thường được sử dụng để làm mứt.

bigarades are known for their bitter taste.

Quả bigarade nổi tiếng với vị đắng của chúng.

chefs often incorporate bigarades into their sauces.

Các đầu bếp thường kết hợp quả bigarade vào nước sốt của họ.

bigarades can enhance the flavor of savory dishes.

Quả bigarade có thể tăng cường hương vị của các món ăn mặn.

people use bigarades in cocktails for a unique twist.

Người ta sử dụng quả bigarade trong các loại cocktail để tạo ra một sự khác biệt độc đáo.

bigarades are rich in vitamin c.

Quả bigarade giàu vitamin C.

some gardeners grow bigarades for their aromatic leaves.

Một số người làm vườn trồng quả bigarade vì lá thơm của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay