bigarades of change
bigarades của sự thay đổi
bigarades and showmanship
bigarades và khả năng trình diễn
a bigarades production
một sản phẩm bigarades
bigarades are often used in mediterranean cuisine.
Quả bigarade thường được sử dụng trong ẩm thực Địa Trung Hải.
many people enjoy the unique flavor of bigarades in desserts.
Nhiều người thích thú với hương vị độc đáo của quả bigarade trong các món tráng miệng.
bigarades can be found in specialty markets.
Quả bigarade có thể được tìm thấy ở các cửa hàng chuyên dụng.
in france, bigarades are commonly used to make marmalade.
Ở Pháp, quả bigarade thường được sử dụng để làm mứt.
bigarades are known for their bitter taste.
Quả bigarade nổi tiếng với vị đắng của chúng.
chefs often incorporate bigarades into their sauces.
Các đầu bếp thường kết hợp quả bigarade vào nước sốt của họ.
bigarades can enhance the flavor of savory dishes.
Quả bigarade có thể tăng cường hương vị của các món ăn mặn.
people use bigarades in cocktails for a unique twist.
Người ta sử dụng quả bigarade trong các loại cocktail để tạo ra một sự khác biệt độc đáo.
bigarades are rich in vitamin c.
Quả bigarade giàu vitamin C.
some gardeners grow bigarades for their aromatic leaves.
Một số người làm vườn trồng quả bigarade vì lá thơm của chúng.
bigarades of change
bigarades của sự thay đổi
bigarades and showmanship
bigarades và khả năng trình diễn
a bigarades production
một sản phẩm bigarades
bigarades are often used in mediterranean cuisine.
Quả bigarade thường được sử dụng trong ẩm thực Địa Trung Hải.
many people enjoy the unique flavor of bigarades in desserts.
Nhiều người thích thú với hương vị độc đáo của quả bigarade trong các món tráng miệng.
bigarades can be found in specialty markets.
Quả bigarade có thể được tìm thấy ở các cửa hàng chuyên dụng.
in france, bigarades are commonly used to make marmalade.
Ở Pháp, quả bigarade thường được sử dụng để làm mứt.
bigarades are known for their bitter taste.
Quả bigarade nổi tiếng với vị đắng của chúng.
chefs often incorporate bigarades into their sauces.
Các đầu bếp thường kết hợp quả bigarade vào nước sốt của họ.
bigarades can enhance the flavor of savory dishes.
Quả bigarade có thể tăng cường hương vị của các món ăn mặn.
people use bigarades in cocktails for a unique twist.
Người ta sử dụng quả bigarade trong các loại cocktail để tạo ra một sự khác biệt độc đáo.
bigarades are rich in vitamin c.
Quả bigarade giàu vitamin C.
some gardeners grow bigarades for their aromatic leaves.
Một số người làm vườn trồng quả bigarade vì lá thơm của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay