bighorn

[US]/ˈbaɪˌhɔːrn/
[UK]/ˈbaɪˌhɔːrn/
Frequency: Very High

Translation

n. Một loài cừu hoang lớn với sừng khổng lồ, thường được tìm thấy ở Bắc Mỹ.
Word Forms
số nhiềubighorns

Phrases & Collocations

bighorn sheep

linh dương sừng lớn

bighorn habitat

môi trường sống của linh dương sừng lớn

bighorn conservation

bảo tồn linh dương sừng lớn

bighorn horns

sừng linh dương sừng lớn

bighorn ram

linh dương sừng lớn đực

bighorn ewe

linh dương sừng lớn cái

bighorn herd

đàn linh dương sừng lớn

bighorn migration

di cư của linh dương sừng lớn

bighorn skull

xương sọ linh dương sừng lớn

Example Sentences

the bighorn sheep are known for their impressive horns.

Những con cừu sừng lớn được biết đến với những chiếc sừng ấn tượng.

we spotted a bighorn while hiking in the mountains.

Chúng tôi đã nhìn thấy một con cừu sừng lớn trong khi đi bộ đường dài trên núi.

bighorn populations are thriving in protected areas.

Dân số cừu sừng lớn đang phát triển mạnh ở các khu vực được bảo vệ.

the bighorn's habitat includes rocky terrains and steep cliffs.

Môi trường sống của cừu sừng lớn bao gồm các địa hình đá gồ ghề và những vách đá dựng đứng.

during the rut, male bighorns engage in fierce battles.

Trong mùa giao phối, những con cừu sừng lớn đực tham gia vào những trận chiến khốc liệt.

the bighorn's thick wool helps it survive cold winters.

Lớp lông dày của cừu sừng lớn giúp nó sống sót qua những mùa đông lạnh giá.

bighorns are excellent climbers, navigating steep slopes with ease.

Cừu sừng lớn là những người leo núi tuyệt vời, dễ dàng vượt qua những sườn dốc thẳng đứng.

conservation efforts are crucial for the survival of the bighorn.

Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của cừu sừng lớn.

visitors often come to see the bighorn during wildlife tours.

Du khách thường đến để xem cừu sừng lớn trong các chuyến đi bộ đường dài ngắm cảnh động vật hoang dã.

photographers love capturing the beauty of the bighorn in its natural habitat.

Các nhiếp ảnh gia thích ghi lại vẻ đẹp của cừu sừng lớn trong môi trường sống tự nhiên của nó.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now