bigsby

[Mỹ]/ˈbɪɡzbi/
[Anh]/ˈbɪɡzbi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

bigsby tremolo

bigsby arm

bigsby tailpiece

bigsby vibrato

bigsby unit

installing bigsby

using bigsby

bigsby-equipped guitar

bigsby-style vibrato

bigsby license

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay