biguanide

[Mỹ]/bɪˈɡwɑːnaɪd/
[Anh]/ˌbɪɡwəˈnaɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại thuốc chống tiểu đường giúp giảm mức đường huyết.; Cụ thể, metformin, một loại thuốc biguanide được sử dụng rộng rãi.
Các dạng của từ
số nhiềubiguanides

Cụm từ & Cách kết hợp

biguanide derivative

nguyên liệu biguanide

metformin biguanide

metformin biguanide

biguanide class drugs

thuốc nhóm biguanide

biguanide side effects

tác dụng phụ của biguanide

biguanide drug interaction

tương tác thuốc biguanide

biguanide prescription drug

thuốc kê đơn biguanide

overdose on biguanide

quá liều biguanide

biguanide diabetes treatment

điều trị tiểu đường bằng biguanide

alternative to biguanide

thay thế cho biguanide

Câu ví dụ

biguanide is commonly used in diabetes management.

biguanide thường được sử dụng phổ biến trong quản lý bệnh tiểu đường.

the doctor prescribed a biguanide medication for better blood sugar control.

bác sĩ đã kê đơn một loại thuốc biguanide để kiểm soát đường huyết tốt hơn.

biguanide helps reduce insulin resistance in patients.

biguanide giúp giảm kháng insulin ở bệnh nhân.

many patients tolerate biguanide well without severe side effects.

nhiều bệnh nhân dung nạp tốt biguanide mà không có tác dụng phụ nghiêm trọng.

research shows that biguanide can aid in weight management.

nghiên cứu cho thấy biguanide có thể hỗ trợ trong việc kiểm soát cân nặng.

biguanide is often the first-line treatment for type 2 diabetes.

biguanide thường là phương pháp điều trị hàng đầu cho bệnh tiểu đường type 2.

patients should be monitored when starting biguanide therapy.

bệnh nhân cần được theo dõi khi bắt đầu điều trị bằng biguanide.

biguanide can improve cardiovascular health in diabetic patients.

biguanide có thể cải thiện sức khỏe tim mạch ở bệnh nhân tiểu đường.

some lifestyle changes are recommended alongside biguanide treatment.

một số thay đổi lối sống được khuyến nghị đi kèm với điều trị bằng biguanide.

biguanide works by decreasing glucose production in the liver.

biguanide hoạt động bằng cách làm giảm sản xuất glucose trong gan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay