bikesheds

[Mỹ]/ˈbaɪkʃɛdz/
[Anh]/ˈbaɪkʃɛdz/

Dịch

n. Một nơi che chắn hoặc mái che để chứa hoặc đỗ xe đạp, thường có mái và ít nhất một bên.

Câu ví dụ

the team spent hours discussing the bikeshed color instead of the main project goals.

Đội ngũ đã dành hàng giờ để thảo luận về màu sắc của nhà để xe thay vì mục tiêu chính của dự án.

management decided to form a committee to debate the bikeshed location for weeks.

Quản lý đã quyết định thành lập một ủy ban để tranh luận về vị trí của nhà để xe trong nhiều tuần.

the bikeshed debate distracted everyone from the critical infrastructure improvements needed.

Tranh luận về nhà để xe đã làm phân tâm mọi người khỏi những cải tiến cơ sở hạ tầng quan trọng cần thiết.

architects presented multiple bikeshed designs while ignoring the building's structural issues.

Kiến trúc sư đã trình bày nhiều thiết kế nhà để xe trong khi bỏ qua các vấn đề về cấu trúc của tòa nhà.

the project manager tried to avoid the bikeshed topic but colleagues kept returning to it.

Trưởng nhóm dự án cố gắng tránh chủ đề nhà để xe nhưng đồng nghiệp vẫn liên tục quay lại thảo luận.

company executives endlessly argued about bikeshed funding while ignoring market opportunities.

Các nhà lãnh đạo công ty tranh luận không ngừng về việc tài trợ cho nhà để xe trong khi bỏ qua các cơ hội thị trường.

the bikeshed proposal consumed three hours of the quarterly planning meeting.

Đề xuất về nhà để xe đã chiếm mất ba giờ của cuộc họp lập kế hoạch quý.

city council turned the simple bikeshed plan into a major political controversy.

Hội đồng thành phố đã biến kế hoạch đơn giản về nhà để xe thành một cuộc tranh cãi chính trị lớn.

engineers wasted weeks arguing about bikeshed specifications instead of starting construction.

Kỹ sư đã lãng phí nhiều tuần tranh luận về các thông số kỹ thuật của nhà để xe thay vì bắt đầu xây dựng.

the committee's bikeshed discussion prevented any meaningful progress on the budget.

Tranh luận về nhà để xe của ủy ban đã cản trở bất kỳ tiến bộ nào có ý nghĩa trong ngân sách.

stakeholders focused on bikeshed aesthetics while the core functionality remained unaddressed.

Các bên liên quan tập trung vào tính thẩm mỹ của nhà để xe trong khi chức năng cốt lõi vẫn chưa được giải quyết.

the board meeting descended into a bikeshed debate about paint colors.

Cuộc họp hội đồng đã trở thành một cuộc tranh luận về nhà để xe liên quan đến màu sơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay