bilabial

[Mỹ]/bɪˈleɪbɪəl/
[Anh]/baɪˈleɪbɪəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Âm thanh được tạo ra bằng cả hai môi.
adj. Thuộc về hoặc liên quan đến âm thanh bilabial.

Cụm từ & Cách kết hợp

bilabial fricative

phụ âm hữu thanh hai môi

bilabial stop consonant

phụ âm tắc hai môi

bilabial articulation

giác cách hai môi

bilabial consonant production

sản xuất phụ âm hai môi

the bilabial closure

độ đóng của hai môi

bilabial plosive sound

âm bật hai môi

bilabial phonetics

phô ngữ học hai môi

Câu ví dụ

bilabial sounds are produced with both lips.

các âm vị hai môi được tạo ra bằng cả hai môi.

many languages feature bilabial consonants.

nhiều ngôn ngữ có các phụ âm hai môi.

in phonetics, bilabial refers to a specific articulation.

trong âm học, hai môi đề cập đến một cách phát âm cụ thể.

the sounds 'p' and 'b' are examples of bilabial consonants.

các âm 'p' và 'b' là ví dụ về các phụ âm hai môi.

understanding bilabial sounds can help in language learning.

hiểu các âm vị hai môi có thể giúp trong việc học ngôn ngữ.

children often produce bilabial sounds first.

trẻ em thường phát âm các âm vị hai môi đầu tiên.

bilabial articulation involves both lips coming together.

cách phát âm hai môi liên quan đến việc cả hai môi đến với nhau.

phonologists study bilabial sounds in various languages.

các nhà âm vị học nghiên cứu các âm vị hai môi trong các ngôn ngữ khác nhau.

some dialects may have unique bilabial variations.

một số phương ngữ có thể có các biến thể hai môi độc đáo.

practicing bilabial sounds can improve pronunciation.

luyện tập các âm vị hai môi có thể cải thiện phát âm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay