billyo

[Mỹ]/ˈbɪl.joʊ/
[Anh]/ˈbɪljəʊ/

Dịch

adv. một cách mạnh mẽ hoặc đầy sức lực
Word Forms
số nhiềubillyoes

Cụm từ & Cách kết hợp

billyo's new car

xe hơi mới của billyo

billyo's big house

ngôi nhà lớn của billyo

billyo's favorite book

cuốn sách yêu thích của billyo

Câu ví dụ

he always brings a billyo to the party.

anh ấy luôn mang theo một billyo đến bữa tiệc.

can you pass me that billyo over there?

bạn có thể đưa cho tôi cái billyo đó ở đằng kia không?

she painted her room a bright billyo color.

cô ấy đã sơn căn phòng của mình một màu billyo sáng.

we need to find a billyo for our picnic.

chúng ta cần tìm một cái billyo cho chuyến dã ngoại của chúng ta.

he wore a billyo hat during the summer.

anh ấy đội một chiếc mũ billyo trong suốt mùa hè.

the billyo was filled with delicious snacks.

cái billyo chứa đầy những món ăn ngon.

she bought a new billyo for her collection.

cô ấy đã mua một cái billyo mới cho bộ sưu tập của mình.

they decided to paint the fence a billyo shade.

họ quyết định sơn hàng rào một màu billyo.

he always carries a billyo in his backpack.

anh ấy luôn mang theo một cái billyo trong ba lô của mình.

the kids played with their billyo toys all day.

các bé chơi với đồ chơi billyo của chúng suốt cả ngày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay