biltongs

[Mỹ]/bɪltɒŋz/
[Anh]/bil-tongz/

Dịch

n. Thịt khô, thịt đã được xông khói hoặc cắt thành miếng, thường được làm từ thịt bò hoặc thịt thú săn.

Cụm từ & Cách kết hợp

biltongs and beer

thịt bò khô và bia

try some biltongs

thử một ít thịt bò khô

biltongs and braai

thịt bò khô và braai

Câu ví dụ

he enjoys snacking on biltongs during movie nights.

anh ấy thích ăn bim bim trong những buổi tối xem phim.

biltongs are a popular choice for outdoor adventures.

bim bim là một lựa chọn phổ biến cho những cuộc phiêu lưu ngoài trời.

she bought some biltongs as a gift for her friend.

cô ấy đã mua một ít bim bim làm quà tặng cho bạn của cô ấy.

we often serve biltongs at our family gatherings.

chúng tôi thường phục vụ bim bim tại các buổi tụ họp gia đình.

biltongs can be a healthy alternative to chips.

bim bim có thể là một lựa chọn thay thế lành mạnh cho khoai tây chiên.

he likes to add biltongs to his salad for extra flavor.

anh ấy thích thêm bim bim vào salad của mình để tăng thêm hương vị.

finding high-quality biltongs can be a challenge.

việc tìm thấy bim bim chất lượng cao có thể là một thử thách.

they offer a variety of biltongs at the local market.

họ cung cấp nhiều loại bim bim tại chợ địa phương.

she prefers spicy biltongs over the original flavor.

cô ấy thích bim bim cay hơn hương vị ban đầu.

many people love biltongs as a protein-rich snack.

rất nhiều người thích bim bim như một món ăn nhẹ giàu protein.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay