binds people together
kết nối mọi người lại với nhau
binds her hands
trói chặt tay cô ấy
binds the agreement
kết chặt thỏa thuận
binds him legally
kết hợp hợp pháp với anh ấy
love binds us together.
tình yêu gắn kết chúng ta lại với nhau.
this agreement binds both parties.
thỏa thuận này ràng buộc cả hai bên.
trust binds a strong friendship.
sự tin tưởng gắn kết một tình bạn bền chặt.
the law binds us to follow the rules.
luật pháp ràng buộc chúng ta phải tuân theo các quy tắc.
shared experiences bind the team.
những trải nghiệm chung gắn kết đội nhóm.
her words bind the community together.
lời nói của cô ấy gắn kết cộng đồng lại với nhau.
culture binds people across generations.
văn hóa gắn kết mọi người qua các thế hệ.
friendship binds us in difficult times.
tình bạn gắn kết chúng ta trong những thời điểm khó khăn.
shared goals bind the organization.
những mục tiêu chung gắn kết tổ chức.
common interests bind the group.
những sở thích chung gắn kết nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay