bindweeds

[Mỹ]/[ˈbaɪn.wiːdz]/
[Anh]/[ˈbaɪn.wiːdz]/

Dịch

n.bindweed: Một loại cây bụi lâu năm dai dẳng (Convolvulus arvensis) có thân quấn, có thể bám và dập tắt các loại cây khác; bindweeds: (số nhiều của bindweed)

Cụm từ & Cách kết hợp

bindweeds grow

Việt Nam dịch thuật

pull bindweeds

Việt Nam dịch thuật

bindweeds choking

Việt Nam dịch thuật

bindweed vine

Việt Nam dịch thuật

bindweeds spreading

Việt Nam dịch thuật

bindweed roots

Việt Nam dịch thuật

controlling bindweeds

Việt Nam dịch thuật

bindweed infestation

Việt Nam dịch thuật

bindweeds invading

Việt Nam dịch thuật

bindweed damage

Việt Nam dịch thuật

Câu ví dụ

the farmer struggled to remove the persistent bindweeds from his field.

Nông dân đã phải vật lộn để loại bỏ những loại cỏ dại dai dẳng như cỏ dại bò cạp khỏi thửa ruộng của mình.

bindweeds can quickly overrun a garden if left unchecked.

Cỏ dại bò cạp có thể nhanh chóng chiếm lĩnh một khu vườn nếu không được kiểm soát.

weeds, including bindweeds, are a constant challenge for gardeners.

Cỏ dại, bao gồm cả cỏ dại bò cạp, luôn là một thách thức đối với các nhà vườn.

the bindweeds wrapped tightly around the fence, threatening to pull it down.

Cỏ dại bò cạp quấn chặt quanh hàng rào, đe dọa làm đổ hàng rào.

controlling bindweeds requires regular weeding and careful management.

Việc kiểm soát cỏ dại bò cạp đòi hỏi phải làm cỏ thường xuyên và quản lý cẩn thận.

herbicides are often used to combat aggressive bindweed infestations.

Các chất diệt cỏ thường được sử dụng để chống lại các vụ xâm nhập cỏ dại bò cạp hung hăng.

the bindweeds’ tenacious roots made them difficult to eradicate completely.

Các rễ dai dẳng của cỏ dại bò cạp khiến chúng khó bị diệt trừ hoàn toàn.

many gardeners consider bindweeds to be a particularly troublesome weed.

Nhiều nhà vườn coi cỏ dại bò cạp là một loại cỏ dại đặc biệt gây khó khăn.

we spent hours pulling bindweeds from between the paving stones.

Chúng tôi đã dành hàng giờ để kéo cỏ dại bò cạp ra khỏi khe giữa các viên gạch lát.

the bindweeds spread rapidly, blanketing the entire flower bed.

Cỏ dại bò cạp lan rộng nhanh chóng, phủ kín toàn bộ khu vực trồng hoa.

a thick layer of mulch can help suppress the growth of bindweeds.

Một lớp phủ dày có thể giúp kìm hãm sự phát triển của cỏ dại bò cạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay