binomial

[Mỹ]/baɪ'nəʊmɪəl/
[Anh]/baɪ'nomɪəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có hai thuật ngữ
n. một thuật ngữ với hai tên

Cụm từ & Cách kết hợp

binomial distribution

phân phối nhị thức

binomial coefficient

hệ số nhị thức

binomial theorem

định lý nhị thức

binomial model

mô hình nhị thức

negative binomial distribution

phân phối nhị thức âm

Câu ví dụ

The BINO() function returns the binomial distribution.

Hàm BINO() trả về phân phối nhị thức.

binomial option pricing model

mô hình định giá quyền chọn nhị thức

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay