binos

[Mỹ]/baɪnoʊ/
[Anh]/bahy-noh/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. rượu dừa từ Philippines

Cụm từ & Cách kết hợp

bino reading glasses

kính đọc sách bino

bino camera lenses

ống kính máy ảnh bino

bino microscope slides

lám kính hiển vi bino

bino vr headset

tai nghe thực tế ảo bino

Câu ví dụ

bino is a great way to enjoy nature.

bino là một cách tuyệt vời để tận hưởng thiên nhiên.

using bino can enhance your outdoor experience.

Việc sử dụng bino có thể nâng cao trải nghiệm ngoài trời của bạn.

many birdwatchers rely on bino for better visibility.

Nhiều người quan sát chim phụ thuộc vào bino để có tầm nhìn tốt hơn.

bino helps you observe wildlife from a distance.

Bino giúp bạn quan sát động vật hoang dã từ xa.

investing in a quality bino is worthwhile for hikers.

Việc đầu tư vào một chiếc bino chất lượng là đáng giá cho những người đi bộ đường dài.

he brought his bino to the camping trip.

Anh ấy mang bino của mình đến chuyến đi cắm trại.

using bino can make stargazing more enjoyable.

Việc sử dụng bino có thể làm cho việc ngắm sao thú vị hơn.

she adjusted the bino to focus on the distant mountains.

Cô ấy điều chỉnh bino để tập trung vào những ngọn núi xa xôi.

with a bino, you can discover hidden details in nature.

Với một chiếc bino, bạn có thể khám phá những chi tiết ẩn giấu trong thiên nhiên.

many students use bino for their biology field studies.

Nhiều sinh viên sử dụng bino cho các nghiên cứu thực địa sinh học của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay