bioarms

[US]/ˈbaɪəʊɑːmz/
[UK]/ˈbaɪoʊɑːrmz/

Translation

n. vũ khí sinh học

Example Sentences

scientists are developing advanced bioarms for amputees.

Những nhà khoa học đang phát triển các cẳng tay sinh học tiên tiến cho những người bị cắt cụt chi.

the new bioarms feature enhanced dexterity and sensitivity.

Các cẳng tay sinh học mới có tính linh hoạt và nhạy bén được cải thiện.

patients can control these bioarms through neural interfaces.

Bệnh nhân có thể điều khiển các cẳng tay sinh học này thông qua các giao diện thần kinh.

research into bioarms has accelerated in recent years.

Nghiên cứu về cẳng tay sinh học đã được đẩy nhanh trong những năm gần đây.

affordable bioarms are becoming available in developing countries.

Các cẳng tay sinh học có giá cả phải chăng đang trở nên có sẵn ở các nước đang phát triển.

the bioarms market is projected to grow significantly.

Thị trường cẳng tay sinh học được dự báo sẽ tăng trưởng đáng kể.

engineers are improving the battery life of bioarms.

Kỹ sư đang cải thiện thời lượng pin của cẳng tay sinh học.

custom bioarms can be designed to match skin tone.

Các cẳng tay sinh học tùy chỉnh có thể được thiết kế để phù hợp với màu da.

children with limb differences receive specialized bioarms.

Các trẻ em có sự khác biệt về chi sẽ nhận được các cẳng tay sinh học chuyên dụng.

the durability of bioarms has improved dramatically.

Độ bền của cẳng tay sinh học đã được cải thiện đáng kể.

bioarms integrate seamlessly with the human musculoskeletal system.

Các cẳng tay sinh học tích hợp liền mạch với hệ cơ xương của con người.

military researchers are exploring bioarms for injured soldiers.

Các nhà nghiên cứu quân sự đang khám phá các cẳng tay sinh học cho các binh sĩ bị thương.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now