bioceramic

[Mỹ]/baɪəʊˈsɛr.æmɪk/
[Anh]/baɪoʊˈsɛrəmɪk/

Dịch

n. Bioceramics là vật liệu được sử dụng trong y học, đặc biệt cho cấy ghép và tái tạo xương.
Word Forms
số nhiềubioceramics

Cụm từ & Cách kết hợp

bioceramic implant

cấy ghép gốm sinh học

bioceramic coating

lớp phủ gốm sinh học

bioceramic material properties

tính chất vật liệu gốm sinh học

bioceramic scaffold design

thiết kế cấu trúc gốm sinh học

bioceramic bone regeneration

tái tạo xương bằng gốm sinh học

bioceramic dental applications

ứng dụng nha khoa của gốm sinh học

bioceramic-based drug delivery

phân phối thuốc dựa trên gốm sinh học

bioceramic tissue engineering

kỹ thuật mô gốm sinh học

Câu ví dụ

bioceramic materials are widely used in medical applications.

các vật liệu gốm sinh học được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng y tế.

the bioceramic implants promote bone growth effectively.

các cấy ghép gốm sinh học thúc đẩy sự phát triển xương hiệu quả.

researchers are exploring new bioceramic formulations.

các nhà nghiên cứu đang khám phá các công thức gốm sinh học mới.

bioceramic coatings can enhance the durability of devices.

lớp phủ gốm sinh học có thể tăng cường độ bền của thiết bị.

many dental applications utilize bioceramic materials.

nhiều ứng dụng nha khoa sử dụng vật liệu gốm sinh học.

the bioceramic technology offers innovative solutions for healing.

công nghệ gốm sinh học mang lại các giải pháp sáng tạo cho việc chữa lành.

bioceramic scaffolds are important in tissue engineering.

các cấu trúc gốm sinh học rất quan trọng trong kỹ thuật mô.

they are studying the biocompatibility of bioceramic materials.

họ đang nghiên cứu khả năng tương thích sinh học của vật liệu gốm sinh học.

bioceramic products are gaining popularity in the healthcare industry.

các sản phẩm gốm sinh học ngày càng trở nên phổ biến trong ngành chăm sóc sức khỏe.

understanding the properties of bioceramics is essential for development.

hiểu rõ các tính chất của gốm sinh học là điều cần thiết cho sự phát triển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay