biodefense

[Mỹ]//ˈbaɪəʊdɪˌfens//
[Anh]//ˈbaɪoʊdɪˌfens//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Các thủ tục và biện pháp được thực hiện để phòng thủ chống lại các mối đe dọa sinh học hoặc chiến tranh sinh học.
Các dạng của từ
số nhiềubiodefenses

Cụm từ & Cách kết hợp

national biodefense

quốc phòng sinh học

biodefense strategy

chiến lược quốc phòng sinh học

biodefense program

chương trình quốc phòng sinh học

biodefense research

nghiên cứu quốc phòng sinh học

biodefense system

hệ thống quốc phòng sinh học

biodefense policy

chính sách quốc phòng sinh học

biodefense measures

biện pháp quốc phòng sinh học

biodefense capabilities

năng lực quốc phòng sinh học

global biodefense

quốc phòng sinh học toàn cầu

biodefense initiatives

khởi xướng quốc phòng sinh học

Câu ví dụ

the government announced a comprehensive biodefense strategy to protect against potential biological threats.

Chính phủ đã công bố một chiến lược phòng thủ sinh học toàn diện để bảo vệ khỏi các mối đe dọa sinh học tiềm tàng.

scientists are developing advanced biodefense technologies to detect and respond to pandemics.

Các nhà khoa học đang phát triển các công nghệ phòng thủ sinh học tiên tiến để phát hiện và ứng phó với đại dịch.

the biodefense program received additional funding to strengthen laboratory security.

Chương trình phòng thủ sinh học đã nhận được thêm ngân sách để tăng cường an ninh phòng thí nghiệm.

international collaboration is essential for effective biodefense preparedness worldwide.

Hợp tác quốc tế là điều cần thiết cho sự chuẩn bị phòng thủ sinh học hiệu quả trên toàn thế giới.

the new biodefense measures include rapid response protocols and enhanced surveillance systems.

Các biện pháp phòng thủ sinh học mới bao gồm các quy trình ứng phó nhanh chóng và hệ thống giám sát được nâng cao.

biodefense research centers are working on vaccines for emerging pathogens.

Các trung tâm nghiên cứu phòng thủ sinh học đang làm việc trên các loại vắc-xin cho các mầm bệnh mới nổi.

the country has invested heavily in biodefense infrastructure to safeguard public health.

Quốc gia này đã đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng phòng thủ sinh học để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

experts recommend regular biodefense exercises to test emergency response capabilities.

Các chuyên gia khuyến nghị thực hiện các bài tập phòng thủ sinh học định kỳ để kiểm tra khả năng ứng phó khẩn cấp.

the biodefense policy focuses on prevention, early detection, and rapid containment.

Chính sách phòng thủ sinh học tập trung vào việc ngăn ngừa, phát hiện sớm và kiểm soát nhanh chóng.

private companies are partnering with government agencies on biodefense initiatives.

Các công ty tư nhân đang hợp tác với các cơ quan chính phủ trong các sáng kiến phòng thủ sinh học.

biodefense capabilities require continuous investment in skilled personnel and modern equipment.

Khả năng phòng thủ sinh học đòi hỏi đầu tư liên tục vào nhân sự có tay nghề và thiết bị hiện đại.

the laboratory's biodefense protocols ensure safe handling of dangerous biological materials.

Các quy trình phòng thủ sinh học của phòng thí nghiệm đảm bảo xử lý an toàn các vật liệu sinh học nguy hiểm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay