biofoams

[Mỹ]/ˌbaɪəˈfəʊmz/
[Anh]/ˌbaɪoʊˈfoʊmz/

Dịch

n. Vật liệu xốp có thể phân hủy sinh học, thường được làm từ nguồn gốc sinh học như thực vật hoặc hợp chất hữu cơ.

Cụm từ & Cách kết hợp

biodegradable biofoams

Vietnamese_translation

sustainable biofoams

Vietnamese_translation

eco-friendly biofoams

Vietnamese_translation

biofoam packaging

Vietnamese_translation

biofoam insulation

Vietnamese_translation

biofoam materials

Vietnamese_translation

biofoam products

Vietnamese_translation

biofoam technology

Vietnamese_translation

biofoams are made

Vietnamese_translation

using biofoams

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

researchers are developing biodegradable biofoams as sustainable packaging alternatives.

Nghiên cứu viên đang phát triển các loại biofoam phân hủy sinh học làm phương án đóng gói bền vững.

the new insulation material utilizes biofoams derived from plant sources.

Vật liệu cách nhiệt mới sử dụng biofoam được chiết xuất từ nguồn thực vật.

medical grade biofoams are effective for controlling severe bleeding.

Loại biofoam y tế có hiệu quả trong việc kiểm soát chảy máu nặng.

soy-based biofoams offer a greener solution for automotive seat cushions.

Loại biofoam từ đậu nành cung cấp một giải pháp xanh hơn cho đệm ghế ô tô.

manufacturers are testing biofoams to replace petroleum-based plastics in furniture.

Các nhà sản xuất đang kiểm tra biofoam để thay thế nhựa dầu mỏ trong nội thất.

the compressive strength of these biofoams makes them suitable for construction.

Độ bền nén của các loại biofoam này khiến chúng phù hợp cho xây dựng.

marine biologists study how biofoams can absorb oil spills without harming wildlife.

Các nhà sinh vật học biển nghiên cứu cách biofoam có thể hấp thụ dầu tràn mà không gây hại cho động vật hoang dã.

cornstarch is a common raw material used to produce biodegradable biofoams.

Bột ngô là một nguyên liệu thô phổ biến được sử dụng để sản xuất biofoam phân hủy sinh học.

the market for biofoams is expanding rapidly due to environmental regulations.

Thị trường biofoam đang mở rộng nhanh chóng do các quy định môi trường.

structural biofoams provide lightweight support in aerospace engineering applications.

Loại biofoam cấu trúc cung cấp hỗ trợ nhẹ trong các ứng dụng kỹ thuật hàng không.

disposable food containers made from biofoams reduce landfill waste significantly.

Các hộp đựng thực phẩm dùng một lần làm từ biofoam làm giảm đáng kể rác thải tại khu vực chôn lấp.

scientists are engineering biofoams with enhanced thermal insulation properties.

Các nhà khoa học đang thiết kế biofoam với tính chất cách nhiệt được cải tiến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay