biofuel

[US]/baɪˈoʊˈfjuːəl/
[UK]/by-oh-FUEL/
Frequency: Very High

Translation

n.Nhiên liệu được chiết xuất từ các sinh vật sống gần đây, chẳng hạn như tảo hoặc cây trồng.
Word Forms
số nhiềubiofuels

Phrases & Collocations

biofuel production

sản xuất nhiên liệu sinh học

biofuel industry

ngành công nghiệp nhiên liệu sinh học

renewable biofuels

nhien liệu sinh học tái tạo

biofuel alternatives

các lựa chọn thay thế nhiên liệu sinh học

advancements in biofuel

những tiến bộ trong nhiên liệu sinh học

biofuel consumption

tiêu thụ nhiên liệu sinh học

biofuel subsidies

trợ cấp nhiên liệu sinh học

impact of biofuel

tác động của nhiên liệu sinh học

biofuel research

nghiên cứu về nhiên liệu sinh học

Example Sentences

biofuel can help reduce greenhouse gas emissions.

Nhiên liệu sinh học có thể giúp giảm lượng khí thải nhà kính.

many countries are investing in biofuel technology.

Nhiều quốc gia đang đầu tư vào công nghệ nhiên liệu sinh học.

biofuel is considered a renewable energy source.

Nhiên liệu sinh học được coi là nguồn năng lượng tái tạo.

farmers are growing crops specifically for biofuel production.

Nông dân đang trồng các loại cây trồng đặc biệt để sản xuất nhiên liệu sinh học.

the use of biofuel can lower our dependence on fossil fuels.

Việc sử dụng nhiên liệu sinh học có thể giảm sự phụ thuộc của chúng ta vào nhiên liệu hóa thạch.

biofuel blends are becoming more common in transportation.

Các hỗn hợp nhiên liệu sinh học ngày càng phổ biến trong giao thông vận tải.

investing in biofuel can create new job opportunities.

Đầu tư vào nhiên liệu sinh học có thể tạo ra những cơ hội việc làm mới.

many researchers are studying the efficiency of biofuels.

Nhiều nhà nghiên cứu đang nghiên cứu về hiệu quả của nhiên liệu sinh học.

biofuel production can have a significant environmental impact.

Việc sản xuất nhiên liệu sinh học có thể có tác động đáng kể đến môi trường.

government policies are essential for promoting biofuel usage.

Các chính sách của chính phủ là điều cần thiết để thúc đẩy việc sử dụng nhiên liệu sinh học.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now