biogs

[Mỹ]/baɪɒɡ/
[Anh]/bahy-og/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Viết tắt của 'tiểu sử'.; Hình thức ngắn của 'người viết tiểu sử'.

Cụm từ & Cách kết hợp

biog request

yêu cầu tiểu sử

short biog

tiểu sử ngắn

online biog

tiểu sử trực tuyến

website biog

tiểu sử trên website

check their biog

kiểm tra tiểu sử của họ

update biog information

cập nhật thông tin tiểu sử

professional biog

tiểu sử chuyên nghiệp

biog writer

nhà văn tiểu sử

social media biog

tiểu sử trên mạng xã hội

Câu ví dụ

biog is short for biography.

viết tắt của tiểu sử.

the biog of the author is fascinating.

tiểu sử của tác giả rất hấp dẫn.

he wrote a biog about his life experiences.

anh ấy đã viết một tiểu sử về những kinh nghiệm sống của mình.

many websites feature a biog section for their contributors.

nhiều trang web có một phần tiểu sử cho những người đóng góp của họ.

the biog includes details about their education and career.

tiểu sử bao gồm các chi tiết về trình độ học vấn và sự nghiệp của họ.

she updated her biog to reflect her recent achievements.

cô ấy đã cập nhật tiểu sử của mình để phản ánh những thành tựu gần đây của cô ấy.

reading his biog gave me inspiration.

đọc tiểu sử của anh ấy đã cho tôi nguồn cảm hứng.

a well-written biog can attract more readers.

một tiểu sử được viết tốt có thể thu hút nhiều độc giả hơn.

her biog was published in the latest edition of the magazine.

tiểu sử của cô ấy đã được đăng tải trên số mới nhất của tạp chí.

the biog highlights her contributions to science.

tiểu sử làm nổi bật những đóng góp của cô ấy cho khoa học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay