biolistic transformation
Biến đổi sinh học
biolistic gun
Súng sinh học
biolistic method
Phương pháp sinh học
biolistic delivery
Giao hàng sinh học
biolistic particle
Hạt sinh học
biolistic bombardment
Bắn sinh học
biolistic inoculation
Tiêm chủng sinh học
biolistic co-transformation
Biến đổi đồng sinh học
using biolistics
Sử dụng sinh học
biolistics is a common method for delivering dna into plant cells.
Biolistics là phương pháp phổ biến để đưa DNA vào tế bào thực vật.
researchers used biolistics to achieve stable genetic transformation in wheat.
Những nhà nghiên cứu đã sử dụng biolistics để đạt được biến đổi gen ổn định ở lúa mì.
the biolistics process involves coating microscopic gold particles with the gene of interest.
Quy trình biolistics bao gồm việc phủ các hạt vàng vi mô với gen cần thiết.
gold particles are the most common carriers used in biolistics experiments.
Các hạt vàng là phương tiện phổ biến nhất được sử dụng trong các thí nghiệm biolistics.
scientists optimized the biolistics protocol to improve the efficiency of transgene expression.
Các nhà khoa học đã tối ưu hóa quy trình biolistics để cải thiện hiệu quả biểu hiện gen chuyển.
biolistics allows for the direct transfer of genes into the plant genome.
Biolistics cho phép chuyển trực tiếp gen vào bộ gen của cây trồng.
many monocot species are transformed using biolistics rather than agrobacterium.
Nhiều loài thực vật thuộc nhóm đơn tử được biến đổi bằng biolistics thay vì bằng vi khuẩn Agrobacterium.
the high velocity of the particles is crucial for successful biolistics.
Vận tốc cao của các hạt là yếu tố then chốt cho sự thành công của biolistics.
biolistics is frequently applied in the development of genetically modified crops.
Biolistics thường được áp dụng trong việc phát triển các giống cây trồng biến đổi gen.
tungsten particles were historically used in biolistics but caused cell toxicity.
Các hạt bằng钨 historically được sử dụng trong biolistics nhưng gây độc tế bào.
we utilized biolistics to temporarily express proteins in onion epidermal cells.
Chúng tôi đã sử dụng biolistics để biểu hiện tạm thời các protein trong các tế bào biểu bì của củ hành.
the success rate of biolistics depends heavily on the pressure settings of the device.
Tỷ lệ thành công của biolistics phụ thuộc rất nhiều vào cài đặt áp suất của thiết bị.
biolistic transformation
Biến đổi sinh học
biolistic gun
Súng sinh học
biolistic method
Phương pháp sinh học
biolistic delivery
Giao hàng sinh học
biolistic particle
Hạt sinh học
biolistic bombardment
Bắn sinh học
biolistic inoculation
Tiêm chủng sinh học
biolistic co-transformation
Biến đổi đồng sinh học
using biolistics
Sử dụng sinh học
biolistics is a common method for delivering dna into plant cells.
Biolistics là phương pháp phổ biến để đưa DNA vào tế bào thực vật.
researchers used biolistics to achieve stable genetic transformation in wheat.
Những nhà nghiên cứu đã sử dụng biolistics để đạt được biến đổi gen ổn định ở lúa mì.
the biolistics process involves coating microscopic gold particles with the gene of interest.
Quy trình biolistics bao gồm việc phủ các hạt vàng vi mô với gen cần thiết.
gold particles are the most common carriers used in biolistics experiments.
Các hạt vàng là phương tiện phổ biến nhất được sử dụng trong các thí nghiệm biolistics.
scientists optimized the biolistics protocol to improve the efficiency of transgene expression.
Các nhà khoa học đã tối ưu hóa quy trình biolistics để cải thiện hiệu quả biểu hiện gen chuyển.
biolistics allows for the direct transfer of genes into the plant genome.
Biolistics cho phép chuyển trực tiếp gen vào bộ gen của cây trồng.
many monocot species are transformed using biolistics rather than agrobacterium.
Nhiều loài thực vật thuộc nhóm đơn tử được biến đổi bằng biolistics thay vì bằng vi khuẩn Agrobacterium.
the high velocity of the particles is crucial for successful biolistics.
Vận tốc cao của các hạt là yếu tố then chốt cho sự thành công của biolistics.
biolistics is frequently applied in the development of genetically modified crops.
Biolistics thường được áp dụng trong việc phát triển các giống cây trồng biến đổi gen.
tungsten particles were historically used in biolistics but caused cell toxicity.
Các hạt bằng钨 historically được sử dụng trong biolistics nhưng gây độc tế bào.
we utilized biolistics to temporarily express proteins in onion epidermal cells.
Chúng tôi đã sử dụng biolistics để biểu hiện tạm thời các protein trong các tế bào biểu bì của củ hành.
the success rate of biolistics depends heavily on the pressure settings of the device.
Tỷ lệ thành công của biolistics phụ thuộc rất nhiều vào cài đặt áp suất của thiết bị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay