biomimetic

[US]/baɪˈoʊmɪmɛtɪk/
[UK]/ˌbaɪ.əˈmɪ.mɛtɪk/
Frequency: Very High

Translation

adj. bắt chước các mẫu hoặc chiến lược có trong tự nhiên.; bắt chước hoặc lấy cảm hứng từ các hệ thống hoặc quy trình sinh học.

Phrases & Collocations

biomimetic design

thiết kế mô phỏng sinh học

biomimetic materials

vật liệu mô phỏng sinh học

biomimetic engineering

kỹ thuật mô phỏng sinh học

biomimetic architecture

kiến trúc mô phỏng sinh học

biomimetic robotics

robot mô phỏng sinh học

biomimetic systems

hệ thống mô phỏng sinh học

biomimetic inspiration

cảm hứng mô phỏng sinh học

biomimetic solutions

giải pháp mô phỏng sinh học

Example Sentences

biomimetic design can lead to innovative solutions in architecture.

thiết kế bắt chước tự nhiên có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo trong kiến trúc.

the biomimetic approach inspired new materials in engineering.

phương pháp bắt chước tự nhiên đã truyền cảm hứng cho các vật liệu mới trong kỹ thuật.

researchers are exploring biomimetic strategies for sustainable energy.

các nhà nghiên cứu đang khám phá các chiến lược bắt chước tự nhiên cho năng lượng bền vững.

biomimetic robots mimic the movements of animals.

các robot bắt chước tự nhiên bắt chước các chuyển động của động vật.

many medical devices are influenced by biomimetic principles.

nhiều thiết bị y tế bị ảnh hưởng bởi các nguyên tắc bắt chước tự nhiên.

biomimetic textiles can enhance the performance of clothing.

vải dệt may bắt chước tự nhiên có thể nâng cao hiệu suất của quần áo.

the biomimetic process helps in developing eco-friendly products.

quy trình bắt chước tự nhiên giúp phát triển các sản phẩm thân thiện với môi trường.

biomimetic systems can improve efficiency in various industries.

các hệ thống bắt chước tự nhiên có thể cải thiện hiệu quả trong nhiều ngành công nghiệp.

students studied biomimetic solutions in their science class.

sinh viên đã nghiên cứu các giải pháp bắt chước tự nhiên trong lớp học khoa học của họ.

biomimetic methods are revolutionizing the field of robotics.

các phương pháp bắt chước tự nhiên đang cách mạng hóa lĩnh vực robot.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now