bios

[Mỹ]/baɪˈɒs/
[Anh]/baɪˈɒs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Hệ thống đầu vào đầu ra cơ bản

Cụm từ & Cách kết hợp

bios version information

thông tin phiên bản bios

enable/disable bios features

bật/tắt các tính năng bios

Câu ví dụ

the bios controls the hardware settings of your computer.

BIOS điều khiển các cài đặt phần cứng của máy tính của bạn.

you can update the bios to improve system performance.

Bạn có thể cập nhật BIOS để cải thiện hiệu suất hệ thống.

the bios menu allows you to change boot order.

Menu BIOS cho phép bạn thay đổi thứ tự khởi động.

check the bios version to ensure compatibility.

Kiểm tra phiên bản BIOS để đảm bảo khả năng tương thích.

accessing the bios requires pressing a specific key during startup.

Truy cập BIOS yêu cầu nhấn một phím cụ thể trong quá trình khởi động.

some errors can be resolved by resetting the bios settings.

Một số lỗi có thể được khắc phục bằng cách đặt lại cài đặt BIOS.

the bios is essential for booting up the operating system.

BIOS rất quan trọng để khởi động hệ điều hành.

advanced users can tweak bios settings for better performance.

Người dùng nâng cao có thể điều chỉnh cài đặt BIOS để có hiệu suất tốt hơn.

always back up important data before changing bios settings.

Luôn sao lưu dữ liệu quan trọng trước khi thay đổi cài đặt BIOS.

some computers come with a pre-installed bios from the manufacturer.

Một số máy tính đi kèm với BIOS được cài đặt sẵn từ nhà sản xuất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay