bioscopes

[Mỹ]/baɪˈɒskəʊp/
[Anh]/bai-SKOHP/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một máy chiếu phim lỗi thời; một thiết bị được sử dụng để xác định sự sống hoặc cái chết (y tế)

Cụm từ & Cách kết hợp

the local bioscope

rạp chiếu phim địa phương

Câu ví dụ

the children gathered around the bioscope to watch the show.

Những đứa trẻ tụ tập xung quanh máy chiếu để xem chương trình.

she explained how the bioscope works to the audience.

Cô ấy giải thích cách máy chiếu hoạt động cho khán giả.

we used the bioscope to view the slides during the presentation.

Chúng tôi sử dụng máy chiếu để xem các slide trong suốt quá trình trình bày.

the bioscope is a fascinating tool for visual learning.

Máy chiếu là một công cụ hấp dẫn để học tập trực quan.

he was fascinated by the images displayed on the bioscope.

Anh ấy bị thu hút bởi những hình ảnh được hiển thị trên máy chiếu.

they decided to create a short film using the bioscope.

Họ quyết định tạo ra một đoạn phim ngắn sử dụng máy chiếu.

the bioscope brought the story to life in a unique way.

Máy chiếu mang câu chuyện trở nên sống động theo một cách độc đáo.

during the fair, a bioscope show attracted many visitors.

Trong suốt hội chợ, buổi biểu diễn máy chiếu đã thu hút nhiều du khách.

he repaired the bioscope to ensure it functioned properly.

Anh ấy sửa chữa máy chiếu để đảm bảo nó hoạt động bình thường.

the bioscope can display both still images and moving pictures.

Máy chiếu có thể hiển thị cả hình ảnh tĩnh và hình ảnh chuyển động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay