biosecurity

[Mỹ]/baɪəʊˈsɛkjʊrɪti/
[Anh]/ˌbʌi.əʊˈsiːkjʊər.ə.t̬i/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.trạng thái được bảo vệ khỏi các mối đe dọa sinh học như bệnh tật hoặc ô nhiễm.

Cụm từ & Cách kết hợp

biosecurity measures

biện pháp an toàn sinh học

biosecurity protocols

nguyên tắc an toàn sinh học

biosecurity risk assessment

đánh giá rủi ro an toàn sinh học

enforce biosecurity regulations

thi hành các quy định về an toàn sinh học

biosecurity awareness campaign

chiến dịch nâng cao nhận thức về an toàn sinh học

strengthen biosecurity systems

tăng cường hệ thống an toàn sinh học

global biosecurity cooperation

hợp tác toàn cầu về an toàn sinh học

biosecurity training programs

chương trình đào tạo về an toàn sinh học

Câu ví dụ

biosecurity measures are essential for protecting livestock.

Các biện pháp an toàn sinh học là rất quan trọng để bảo vệ gia súc.

farmers must implement biosecurity protocols to prevent disease outbreaks.

Nông dân phải thực hiện các quy trình an toàn sinh học để ngăn ngừa các đợt bùng phát dịch bệnh.

government agencies are responsible for enforcing biosecurity regulations.

Các cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm thực thi các quy định về an toàn sinh học.

biosecurity training is crucial for all agricultural workers.

Đào tạo về an toàn sinh học rất quan trọng đối với tất cả người lao động trong nông nghiệp.

proper biosecurity practices can save farmers significant losses.

Thực hành an toàn sinh học đúng cách có thể giúp nông dân tiết kiệm được những tổn thất đáng kể.

research on biosecurity is vital for sustainable agriculture.

Nghiên cứu về an toàn sinh học là rất quan trọng cho nông nghiệp bền vững.

many countries have established biosecurity programs to protect their borders.

Nhiều quốc gia đã thiết lập các chương trình an toàn sinh học để bảo vệ biên giới của họ.

biosecurity audits help identify potential risks on farms.

Kiểm toán an toàn sinh học giúp xác định các rủi ro tiềm ẩn trên các trang trại.

effective biosecurity can prevent the introduction of harmful pathogens.

An toàn sinh học hiệu quả có thể ngăn chặn sự xâm nhập của các mầm bệnh có hại.

collaboration between farmers and veterinarians enhances biosecurity efforts.

Sự hợp tác giữa nông dân và bác sĩ thú y nâng cao nỗ lực an toàn sinh học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay